toà giảng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: toà giảng (Danh từ)

Nơi mà linh mục đứng để giảng đạo trong nhà thờ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các buổi lễ, linh mục thường đứng trên toà giảng để truyền đạt thông điệp cho giáo dân."
  • 2."Toà giảng được trang trí rất trang nghiêm, thể hiện sự tôn kính trong các buổi thánh lễ."

Lưu ý khi sử dụng "toà giảng"

Lưu ý về danh từ

"toà giảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "toà giảng"

toà giảng là danh từ trong tiếng Việt. Nơi mà linh mục đứng để giảng đạo trong nhà thờ. Ví dụ: "Trong các buổi lễ, linh mục thường đứng trên toà giảng để truyền đạt thông điệp cho giáo dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này