Từ vựng vần S (trang 6/7)
Tổng 1.247 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "S". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- sóng lừngSóng rất lớn, đầu tròn và sườn thoai thoải, thường xuất hiện ngoài khơi khi có gió mạnh.
- sống lưngCột sống, phần sau lưng của cơ thể con người, nơi chứa đốt sống, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ tủy sống.
- sống máiHành động sống tự do, không bị gò bó, thoải mái với cuộc sống của mình.
- sông máng(Phương ngữ) Là con sông được đào nhân tạo.
- sống mũiPhần nổi cao ở giữa mũi, kéo dài từ giữa hai mắt cho đến đầu mũi.
- sóng ngầmSóng xảy ra ở dưới đáy biển, thường do động đất ngầm gây ra.
- sông ngô bể sởMột cụm từ chỉ về một nơi hoặc khu vực có nhiều dòng sông, ao hồ, tạo thành một hệ sinh thái phong phú.
- sông ngòiKhái niệm chỉ các con sông, thường được coi là đường giao thông cho việc vận chuyển hàng hóa và đi lại.
- song ngữĐược viết bằng hai ngôn ngữ khác nhau.
- sống nhăn(Khẩu ngữ) còn sống sờ sờ, chưa chết, thường được dùng theo hướng mỉa mai hoặc hài hước.
- sông núiKhái niệm chỉ về các địa hình tự nhiên gồm các dòng sông và dãy núi.
- sông nướcKhái niệm về sông, có thể hiểu như một phần của cảnh vật thiên nhiên hoặc là điều kiện sống của con người.
- sòng phẳngThể hiện sự rõ ràng, minh bạch và thẳng thắn.
- song phiHành động nhảy lên và đá liên tiếp bằng hai chân.
- song phươngCó đặc điểm liên quan đến sự tham gia hoặc thỏa thuận của cả hai bên; khác với đơn phương.
- sóng radioSóng điện từ được sử dụng để truyền tải thông tin trong các hệ thống viễn thông.
- sóng sánh(Chất lỏng trong đồ đựng) dao động qua lại như thể sẽ tràn ra do bị lắc mạnh.
- sổng sểnhỞ trong trạng thái không bị gò bó, kiềm chế hoặc cấm đoán, mà được tự do, không cần phải giữ gìn.
- song sinhTrẻ em được sinh ra cùng một lúc, thường là hai hoặc nhiều hơn, từ một lần mang thai.
- sống sít(Khẩu ngữ) Thức ăn hoặc hoa quả chưa chín, thường được nói theo cách tổng quát và có hàm ý chê bai.
- sõng soàiDùng để chỉ một cơ thể hoặc một việc gì đó ở trạng thái không gọn gàng, lộn xộn, thường là do không được bảo quản, sắp xếp cẩn thận.
- sóng soàiTừ dùng để chỉ sự không gòn ghẽ, lộn xộn, giống như sóng chao đảo.
- sóng soảiÍt dùng, có nghĩa tương tự như sóng sượt.
- sòng sọc(mắt) ở trạng thái mở to, không chớp và chuyển động rất nhanh.
- song songKhông cắt nhau (nói về hai đường thẳng trên cùng một mặt phẳng) hoặc không có một điểm chung (nói về một đường thẳng và một mặt phẳng, hay nói về hai mặt phẳng).
- sống sótCòn sống sau một biến cố hoặc tai nạn nghiêm trọng, trong khi hầu hết những người khác trong cùng hoàn cảnh đã qua đời.
- sống sượngTính từ chỉ hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, không nhã nhặn tối thiểu.
- sóng sượtỞ tư thế nằm thẳng, dài người ra và không có sự cử động.
- song tấuHòa nhạc giữa hai người.
- sống tết chết giỗCâu nói ý chỉ rằng người ta nên sống vui vẻ, hưởng thụ cuộc sống trong thời gian còn sống, thay vì chỉ quan tâm đến việc nhớ đến người đã khuất vào các dịp lễ.
- song thaiHiện tượng hai bào thai cùng phát triển trong bụng mẹ.
- sóng thầnSóng biển cực lớn, cao tới hàng chục mét, thường do động đất ngầm dưới biển gây ra, có sức tàn phá mạnh mẽ.
- song thân(Từ cũ, Văn chương) chỉ cha và mẹ; phụ thân và mẫu thân.
- song thất lục bátThể văn vần với cấu trúc hai câu bảy âm tiết, tiếp theo là một câu sáu âm tiết và một câu tám âm tiết.
- song tiếtTừ có hai âm tiết.
- song toànVẹn toàn cả hai phương diện, thể hiện sự hoàn hảo ở cả hai mặt.
- sống trâuChỗ gồ cao lên theo chiều dọc của con đường đất, giống như sống lưng của con trâu.
- song tử diệpMột loại cây có lá hình dạng đặc trưng, thường được trồng làm cảnh và để trang trí.
- sóng vô tuyếnSóng điện từ được sử dụng trong kỹ thuật vô tuyến để truyền thông tin mà không cần dây dẫn.
- sonnetThể thơ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, bao gồm mười bốn câu, chia thành hai đoạn bốn câu và hai đoạn ba câu, tuân theo những quy tắc chặt chẽ.
- soócTừ viết tắt chỉ quần soóc, một loại trang phục ngắn.
- soongĐồ dùng để nấu ăn, thường có hình trụ và được trang bị tay cầm hoặc quai.
- sộp(Khẩu ngữ) thể hiện sự sang trọng, giàu có và hào phóng.
- sosMột tín hiệu khẩn cấp để thông báo rằng có tình huống nguy hiểm và cần giúp đỡ ngay lập tức.
- sọtĐồ chứa được đan lưới, có đáy sâu và thường được dùng để đựng hoặc mang các vật phẩm.
- sótKhông hoàn thành hoặc không lấy hết, còn lại một phần nào đó do sơ ý hoặc quên.
- sốt(Khẩu ngữ) tăng nhanh và đột ngột về nhu cầu hoặc giá cả.
- sớt(Phương ngữ) chỉ hành động sẻ, chia đôi.
- sốt dẻo(Khẩu ngữ) (tin tức) rất mới, vừa mới nhận được, thường được sử dụng để chỉ những thông tin nóng hổi hoặc quan trọng.
- sốt lạnh(Khẩu ngữ) Trạng thái hàng hóa giảm giá nhanh do cung vượt quá cầu.
- sốt rétBệnh truyền nhiễm do một loại ký sinh trùng lây qua muỗi Anopheles, gây ra các cơn sốt rét, nóng theo chu kỳ, kèm theo triệu chứng như đau đầu, đau lưng, và làm giảm số lượng hồng cầu.
- sốt ruộtỞ trạng thái nôn nóng, lo âu, không yên lòng.
- sốt sắngTỏ ra quan tâm và muốn thực hiện ngay một công việc nào đó.
- sột soạtTừ mô phỏng âm thanh khua nhẹ của những vật khô, mỏng và cứng khi va chạm nhau.
- sốt sộtHành động hoặc cảm giác lặp đi lặp lại, thường liên quan đến việc nói nhanh, nói không rõ ràng do hồi hộp hoặc lo lắng.
- sốt vó(Khẩu ngữ) trong tình trạng hoảng hốt hoặc lo lắng quá mức.
- sốt xuất huyếtBệnh do virus gây ra, có triệu chứng sốt cao và chảy máu.
- soupapeVan tự động giảm áp suất của chất khí trong các thiết bị và máy móc.
- spaCơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khoẻ và làm đẹp.
- stViết tắt của 'số tiền cần thiết' hoặc 'số lượng tài sản'.
- starterBộ phận dùng để kích hoạt và duy trì sự hoạt động của đèn huỳnh quang.
- statorBộ phận cố định (không quay) trong máy phát điện.
- stereoKỹ thuật thu và phát lại âm thanh qua hai kênh, tạo ra cảm giác phân biệt rõ ràng các nguồn âm khác nhau trong không gian; khác với mono.
- stop(Khẩu ngữ) Ngừng lại, tạm dừng một hành động nào đó.
- strep-tô-mi-xinMột loại kháng sinh được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn, đặc biệt là bệnh lao.
- streptomycinTên gọi của một loại thuốc kháng sinh mạnh, thường được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng.
- stressTổng thể những rối loạn tâm sinh lý xảy ra đột ngột do nhiều nguyên nhân khác nhau như sốc, xúc động mạnh, hoặc làm việc quá sức.
- strychninChất hoạt động được chiết xuất từ hạt mã tiền, thường được sử dụng như một loại thuốc kích thích hệ thần kinh.
- studioNơi làm việc, thường được dùng để chỉ xưởng vẽ, trường quay hoặc xưởng phim.
- sụ(Khẩu ngữ) chỉ sự vật to lớn hoặc quá cỡ.
- sứCông sứ tại tỉnh trong thời kỳ Pháp thuộc (thường gọi tắt).
- sưDanh từ chỉ người có trình độ học vấn cao trong lĩnh vực tôn giáo, thường đề cập đến những người tu hành hoặc lãnh đạo tôn giáo trong các truyền thống như Phật giáo.
- sựTừ dùng để danh từ hóa một hoạt động hoặc một tính chất.
- súCây bụi với lá dày và quả hình lưỡi liềm, hạt thường mọc rễ khi quả vẫn còn trên cành, thường thấy ở vùng bùn lầy nước lợ ven biển.
- sửThuật ngữ chỉ sử học, ngành nghiên cứu về lịch sử.
- sùTừ ít được sử dụng, thường chỉ về hình dáng tròn trịa hoặc to lớn.
- sư bàNgười phụ nữ tu hành trong Phật giáo, giữ vai trò hướng dẫn và dạy dỗ phật tử.
- sư bácNgười đàn ông lớn tuổi, thường là thầy tu hoặc người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó, được kính trọng.
- sự biếnSự việc không may xảy ra một cách bất ngờ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội hoặc cá nhân.
- sử caThể loại văn học sử dụng thể thơ để kể về các sự kiện và nhân vật lịch sử.
- sự cốHiện tượng bất thường, không mong muốn xảy ra trong một quá trình hoạt động nào đó.
- sư cụMột người đàn ông giàu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong xã hội truyền thống và tôn thờ.
- sư đoànĐơn vị tổ chức trong lực lượng vũ trang, bao gồm hai trung đoàn trở lên.
- sư đoàn trưởngNgười chỉ huy một sư đoàn, có trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các hoạt động quân sự trong đơn vị.
- sự đờiSự việc xảy ra trong cuộc sống, thường không phải lúc nào cũng như mong muốn (nói một cách khái quát).
- sử dụngLấy làm phương tiện để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích nhất định.
- sử giaNhà nghiên cứu và biên soạn lịch sử; người chuyên nghiên cứu các sự kiện, nhân vật và quá trình lịch sử.
- sứ giảNgười được coi là đại diện tiêu biểu cho nhân dân một nước, thực hiện nhiệm vụ giao tiếp và thể hiện tiếng nói cũng như tâm tư của nhân dân đó với các nước khác.
- su hàoCây rau thuộc họ cải, có thân phình to và hình dạng củ tròn, được sử dụng làm thức ăn trong các món ăn hàng ngày.
- sư hổ mang(Khẩu ngữ) người giả danh nhà sư nhưng thực hiện những hành động xấu xa, không đúng mực.
- sử họcKhoa học nghiên cứu lịch sử của xã hội loài người nói chung, hoặc của một quốc gia, dân tộc cụ thể.
- sư huynhNgười anh lớn hơn trong một tổ chức, đặc biệt là trong các trường phái hay đoàn thể, thường là những người đã học hỏi trước đó.
- sử kíTên gọi cũ của lịch sử.
- sự kiệnSự việc có ý nghĩa quan trọng đã xảy ra.
- sử kýMột loại văn bản ghi chép lịch sử, thường là tài liệu chính thức về các sự kiện trong quá khứ.
- sử liệuTài liệu hoặc bằng chứng có liên quan đến lịch sử.
- sứ mạngNhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà một cá nhân hoặc tổ chức được giao phó để thực hiện.
- sư mẫuTừ được học trò thời phong kiến sử dụng để kính trọng gọi người phụ nữ dạy dỗ mình.
- sứ mệnh(Trang trọng) Nhiệm vụ quan trọng, thiêng liêng mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện.
- sư mô(Khẩu ngữ) Một cách gọi mang tính bản chất khinh thường, dùng để chỉ các sư thầy với nghĩa châm biếm.
- sự nghiệpCác hoạt động mang tính chất nghiệp vụ riêng biệt, phục vụ cho sản xuất, kinh doanh và đời sống văn hóa (nói chung).
- sư niTừ ít được sử dụng để chỉ ni cô, người phụ nữ theo đạo Phật.
- sư nữSư thuộc giới nữ.
- sư ôngSư thầy đã đứng tuổi, tu hành tương đối lâu năm, thuộc bậc trung cấp trong đạo Phật.
- sư phạmSư phạm là ngành học nghiên cứu về lý thuyết và thực tiễn giảng dạy, giáo dục.
- sư phụNgười dạy dỗ, hướng dẫn hoặc có kinh nghiệm, thường là trong một lĩnh vực nào đó như võ thuật, nghệ thuật hay nghề thủ công.
- sứ quân(Từ cũ) tướng lĩnh hoặc quý tộc mạnh mẽ, nổi dậy và chiếm giữ một khu vực trong thời kỳ loạn lạc cuối đời Nhà Ngô ở Việt Nam.
- sứ quánTên gọi chung để chỉ các cơ quan ngoại giao ở nước ngoài, bao gồm đại sứ quán và các loại lãnh sự quán.
- sử quan(Từ cũ) viên quan phụ trách việc ghi chép các sự kiện lịch sử.
- sử quân tửCây thân leo thuộc họ bàng, có quả được sử dụng trong y học.
- sử sáchSách ghi chép về lịch sử một cách tổng quát.
- sư sãiMột người tu hành, thường là trụ trì một ngôi chùa, có trách nhiệm hướng dẫn và truyền bá giáo lý Phật giáo.
- su sêBánh làm từ bột nếp, có hình thức trong suốt và dẻo, mang màu hổ phách, thường có nhân đường hoặc nhân đậu xanh.
- sù sìMô tả một trạng thái, thường được dùng để chỉ một vật hoặc người kém hấp dẫn, thường liên quan đến sự xù xì và không gọn gàng.
- su suCây thân leo thuộc họ bầu, có quả màu lục nhạt, hình dạng giống quả lê, bề mặt có gai mềm, thường được dùng làm thực phẩm.
- sù sụDiễn tả trạng thái khô khan, không có điểm nhấn hay sự tươi vui.
- sứ thầnNgười đại diện cho vua của một quốc gia để giao thiệp với các quốc gia khác.
- sự thậtĐiều phản ánh trung thực về hiện thực khách quan.
- sư thầyTừ dùng trong đạo Phật để chỉ những người có trình độ tu hành cao, thường là đại đức.
- sự thế(Từ cũ, Văn chương) chỉ tình hình, hoàn cảnh hoặc thực tại xã hội.
- sự thểTình hình cụ thể của một sự việc đã xảy ra.
- sử thiTác phẩm lớn thuộc thể loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của các nhân vật anh hùng và những sự kiện lịch sử quan trọng.
- sự thựcSự thật, điều có thực trong cuộc sống.
- sự tíchCâu chuyện kể về nguồn gốc của một sự việc, hiện tượng nào đó từ thời xa xưa được truyền lại qua các thế hệ.
- sử tíchCâu chuyện lịch sử từ xa xưa được ghi chép và truyền lại qua các thế hệ.
- sự tìnhTình hình và diễn biến chi tiết của một sự việc đã xảy ra.
- sư trưởngSư trưởng là người đứng đầu trong một tu viện hoặc một môn phái tôn giáo, có trách nhiệm hướng dẫn và dạy dỗ các thành viên.
- sư tửSư tử là một loài động vật thuộc họ mèo, nổi tiếng với sức mạnh và được biết đến như là 'vua của các loài thú'.
- sư tử biểnLoài động vật chủ yếu sống dưới nước, chỉ lên bờ khi sinh con. Chân của chúng có màng da, giúp bơi lội rất thành thạo.
- sư tử hà đôngMột loại động vật thuộc họ mèo lớn, nổi bật với bộ lông vàng và tiếng gầm vang. Chúng thường sống ở các khu vực đồng bằng và rừng rậm.
- sự vậtCái tồn tại được nhận thức, có ranh giới rõ ràng và phân biệt với những cái tồn tại khác.
- sứ vệ sinhĐồ sứ được sử dụng làm dụng cụ vệ sinh, chẳng hạn như bồn rửa, bệ xí, v.v.
- sự việcSự việc là điều xảy ra và có nhận thức rõ ràng, được phân biệt với những điều khác.
- sự vụTừ mô tả phong cách làm việc chỉ tập trung vào việc giải quyết các công việc sự vụ, mà không quan tâm đến những vấn đề chính, thiếu sự suy nghĩ và nghiên cứu.
- sự vụ chủ nghĩaTừ chỉ tính chất liên quan đến sự vụ.
- sử xanhSách lịch sử, thường được đề cập trong văn chương một cách khái quát.
- sứaĐộng vật thuộc nhóm ruột khoang, sống ở môi trường biển, có hình dạng như một cái tán, với nhiều tua và thịt trong suốt dạng keo, chứa nhiều nước, thường được dùng làm thực phẩm.
- sủa(Chó) phát ra âm thanh lớn khi phát hiện có người hoặc vật lạ.
- sửa(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ hành động dọa nạt hoặc làm cho một người lo sợ.
- sữaCây to, lá mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, có mùi thơm đặc trưng, trái dài như chiếc đũa, thường được trồng để tạo bóng mát.
- sưa(Phương ngữ) diễn tả trạng thái thưa thớt, ít.
- sửa chữaHành động khắc phục những chỗ hư hỏng hoặc sai sót.
- sữa chuaSữa được làm đặc nhờ một loại men đặc biệt, có vị chua nhẹ.
- sửa chữa lớnSửa chữa toàn bộ các bộ phận của một thiết bị hoặc công trình sau một thời gian dài sử dụng, nhằm phục hồi trạng thái nguyên bản; khác với sửa chữa vừa và sửa chữa nhỏ.
- sửa chữa nhỏSửa chữa các hỏng hóc, hư hại nhỏ nhặt của thiết bị hoặc công trình, khác với sửa chữa lớn hay sửa chữa vừa.
- sửa chữa vừaHành động sửa chữa từng bộ phận của thiết bị hoặc công trình sau một thời gian sử dụng, nhằm đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả như trước. Khác với sửa chữa lớn và sửa chữa nhỏ.
- sữa đậu nànhThức uống lỏng màu trắng đục, được chế biến từ đậu nành xay nhuyễn với nước và đun sôi.
- sửa đổiThay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu mới khác trước.
- sửa mìnhHành động sửa chữa những khuyết điểm để trở thành con người tốt đẹp hơn.
- sữa ong chúaChất được ong thợ tiết ra để nuôi ong chúa, giàu dinh dưỡng và có tính kháng sinh, thường được sử dụng trong y học.
- sửa sangSửa đổi hoặc trang trí để làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc đẹp hơn (nói chung).
- sửa soạnTừ chỉ hành động chuẩn bị và tổ chức các vật dụng cần thiết để thực hiện một công việc nào đó.
- sữa tươiSữa bò nguyên chất đã được tiệt trùng, không qua chế biến thêm.
- suấtPhần được phân chia cho từng người theo mức đã định.
- suất điện độngĐại lượng biểu thị khả năng sinh công của các nguồn dòng điện.
- suất vốnSố vốn đầu tư cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm.
- sựcMùi lan tỏa mạnh mẽ, dễ nhận biết.
- sụcHành động xông vào bất kỳ nơi nào, kể cả những chỗ kín đáo hoặc khả nghi để tìm kiếm.
- sứcKhả năng hoạt động, làm việc, tác động hoặc chịu tác động đến mức độ nào.
- súcKhối vật liệu gồm nhiều tấm vải hoặc nhiều sợi buộc lại với nhau.
- sức bậtKhả năng nẩy lên mạnh mẽ; thường được sử dụng để ví von cho khả năng phản ứng nhanh chóng và mạnh mẽ trong một khoảng thời gian ngắn, giúp vươn lên một cách ấn tượng.
- sức bềnKhả năng chịu đựng của vật liệu trước tác động cơ học.
- sục bùnHành động khuấy bùn lên để đất trở nên thoáng hơn, nhằm hỗ trợ cho lúa đẻ nhánh nhanh và sinh trưởng tốt.
- sức dài vai rộngDiễn tả sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng làm việc siêng năng của một người.
- sức kéoSức mạnh của các loại súc vật hoặc máy kéo dùng để kéo cày bừa, kéo xe, và các hoạt động tương tự.
- sức khoẻTrạng thái không có bệnh tật, cảm thấy thoải mái về thể chất và thư thái về tinh thần.
- sức lao độngNăng lực lao động của con người, bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
- sức lựcSức mạnh hoặc khả năng của con người, nói chung.
- sức mạnhKhả năng có tác động lớn đến người khác hoặc đến sự vật, tạo ra hiệu quả cao.
- sức mấyDiễn tả mức độ hoặc khả năng, thường dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh hoặc xác nhận khả năng của ai đó.
- sức muaKhả năng mua sắm hàng hóa của một đơn vị tiền tệ.
- sực nứcDiễn tả sự tỏa ra mạnh mẽ và lan tỏa khắp nơi của một mùi thơm.
- súc sắcHành động hoặc trạng thái của việc được làm rõ ràng, chắc chắn và không mơ hồ.
- súc sảnHàng hóa được sản xuất ra từ quá trình sản xuất hoặc chế biến.
- sục sạoHành động tìm kiếm một cách kỹ lưỡng ở nhiều nơi khác nhau.
- súc sinhSúc vật; thường được dùng như một lời chửi hoặc để chỉ những kẻ hèn hạ, không còn nhân cách.
- sục sôiThể hiện trạng thái sôi nổi, hăng hái, thường dùng để nói về cảm xúc hoặc tình trạng của một nhóm người nào đó.
- sức sốngKhả năng tồn tại và phát triển một cách mạnh mẽ.
- súc tíchDiễn tả việc chứa đựng nhiều ý tưởng trong một hình thức ngắn gọn và rõ ràng.
- súc vậtThú vật nuôi trong nhà, thường được nuôi để phục vụ con người; cũng được sử dụng như một từ chửi bới.