st

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: st (Danh từ)

Viết tắt của 'số tiền cần thiết' hoặc 'số lượng tài sản'.

Ví dụ (3)
  • 1."Gần đây, tôi đã tiết kiệm được một khoản st để mua xe mới."
  • 2."Chúng ta cần kiểm tra số st trong ngân hàng trước khi quyết định mua nhà."
  • 3."Dự án này có thể triển khai nếu chúng ta có đủ st để đầu tư."
2
Động từ

Nghĩa 2: st (Động từ)

Viết tắt của 'siêu thị', có nghĩa là đi đến siêu thị để mua sắm.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi sẽ đi st để mua ít rau quả."
  • 2."Cô ấy rất thích đi st vào cuối tuần để chọn thực phẩm tươi ngon."
  • 3."Chúng ta có thể st lúc nào cũng được, nhưng phải đi sớm để tránh đông."

Lưu ý khi sử dụng "st"

Lưu ý về động từ

"st" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"st" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "st" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "st"

st là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'số tiền cần thiết' hoặc 'số lượng tài sản'. Ví dụ: "Gần đây, tôi đã tiết kiệm được một khoản st để mua xe mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này