sư nữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sư nữ (Danh từ)
Sư thuộc giới nữ.
- 1."Trong chùa có một sư nữ rất giỏi về thiền."
- 2."Sư nữ thường tổ chức các khóa tu cho phái nữ."
Lưu ý khi sử dụng "sư nữ"
Lưu ý về danh từ
"sư nữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sư nữ"
sư nữ là danh từ trong tiếng Việt. Sư thuộc giới nữ. Ví dụ: "Trong chùa có một sư nữ rất giỏi về thiền."
Từ liên quan
sư mô
(Khẩu ngữ) Một cách gọi mang tính bản chất khinh thường, dùng để chỉ các sư thầy với nghĩa châm biếm.
sư mẫu
Từ được học trò thời phong kiến sử dụng để kính trọng gọi người phụ nữ dạy dỗ mình.
sư ni
Từ ít được sử dụng để chỉ ni cô, người phụ nữ theo đạo Phật.
sư phạm
Sư phạm là ngành học nghiên cứu về lý thuyết và thực tiễn giảng dạy, giáo dục.
sư phụ
Người dạy dỗ, hướng dẫn hoặc có kinh nghiệm, thường là trong một lĩnh vực nào đó như võ thuật, nghệ thuật hay nghề thủ công.
sư sãi
Một người tu hành, thường là trụ trì một ngôi chùa, có trách nhiệm hướng dẫn và truyền bá giáo lý Phật giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.