sử gia
Định nghĩa
Nghĩa 1: sử gia (Danh từ)
Nhà nghiên cứu và biên soạn lịch sử; người chuyên nghiên cứu các sự kiện, nhân vật và quá trình lịch sử.
- 1."Ông là một sử gia nổi tiếng, đã viết nhiều cuốn sách về lịch sử Việt Nam."
- 2."Sử gia cần phải có kiến thức vững chắc về các sự kiện lịch sử để phân tích đúng đắn."
Lưu ý khi sử dụng "sử gia"
Lưu ý về danh từ
"sử gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sử gia"
sử gia là danh từ trong tiếng Việt. Nhà nghiên cứu và biên soạn lịch sử; người chuyên nghiên cứu các sự kiện, nhân vật và quá trình lịch sử. Ví dụ: "Ông là một sử gia nổi tiếng, đã viết nhiều cuốn sách về lịch sử Việt Nam."
Từ liên quan
sử
Thuật ngữ chỉ sử học, ngành nghiên cứu về lịch sử.
sử ca
Thể loại văn học sử dụng thể thơ để kể về các sự kiện và nhân vật lịch sử.
sử dụng
Lấy làm phương tiện để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích nhất định.
sử học
Khoa học nghiên cứu lịch sử của xã hội loài người nói chung, hoặc của một quốc gia, dân tộc cụ thể.
sử kí
Tên gọi cũ của lịch sử.
sử ký
Một loại văn bản ghi chép lịch sử, thường là tài liệu chính thức về các sự kiện trong quá khứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.