sư tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư tử (Danh từ)

Sư tử là một loài động vật thuộc họ mèo, nổi tiếng với sức mạnh và được biết đến như là 'vua của các loài thú'.

Ví dụ (3)
  • 1."Sư tử thường sống trong các bầy lớn ở châu Phi."
  • 2."Ở sở thú, tôi thấy một con sư tử đang ngủ dưới tán cây."
  • 3."Sư tử cái thường chăm sóc con non và cùng nhau săn bắn."

Lưu ý khi sử dụng "sư tử"

Lưu ý về danh từ

"sư tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sư tử"

sư tử là danh từ trong tiếng Việt. Sư tử là một loài động vật thuộc họ mèo, nổi tiếng với sức mạnh và được biết đến như là 'vua của các loài thú'. Ví dụ: "Sư tử thường sống trong các bầy lớn ở châu Phi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này