sống mái
Định nghĩa
Nghĩa 1: sống mái (Động từ)
Hành động sống tự do, không bị gò bó, thoải mái với cuộc sống của mình.
- 1."Mình đã quyết định sống mái một thời gian để tìm lại bản thân."
- 2."Bạn nên sống mái hơn, đừng để người khác kiểm soát cuộc sống của mình."
- 3."Giữa cuộc sống bận rộn, hãy cố gắng dành thời gian để sống mái và thư giãn."
Nghĩa 2: sống mái (Danh từ)
Cách sống tự do, hòa hợp với bản thân và cộng đồng.
- 1."Sống mái là một phong cách sống mà nhiều người trẻ hiện nay yêu thích."
- 2."Gia đình tôi luôn khuyến khích các thành viên sống mái và khám phá đam mê của mình."
- 3."Trong xã hội hiện đại, sống mái giúp mỗi người tìm thấy hạnh phúc và sự bình yên."
Lưu ý khi sử dụng "sống mái"
Lưu ý về động từ
"sống mái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sống mái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sống mái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sống mái"
sống mái là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động sống tự do, không bị gò bó, thoải mái với cuộc sống của mình. Ví dụ: "Mình đã quyết định sống mái một thời gian để tìm lại bản thân."
Từ liên quan
sống gửi thác về
Sống gửi thác về là một cụm từ chỉ việc sống không ổn định, phải dựa vào người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài để tồn tại, thường mang tính chất tạm bợ.
sống lâu lên lão làng
Câu nói dùng để chỉ những người có kinh nghiệm sống lâu năm, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc kính trọng một ai đó đã có nhiều trải nghiệm và hiểu biết.
sống lưng
Cột sống, phần sau lưng của cơ thể con người, nơi chứa đốt sống, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ tủy sống.
sống mũi
Phần nổi cao ở giữa mũi, kéo dài từ giữa hai mắt cho đến đầu mũi.
sống nhăn
(Khẩu ngữ) còn sống sờ sờ, chưa chết, thường được dùng theo hướng mỉa mai hoặc hài hước.
sống sít
(Khẩu ngữ) Thức ăn hoặc hoa quả chưa chín, thường được nói theo cách tổng quát và có hàm ý chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.