sốt sột

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sốt sột (Động từ)

Hành động hoặc cảm giác lặp đi lặp lại, thường liên quan đến việc nói nhanh, nói không rõ ràng do hồi hộp hoặc lo lắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đứng trước đám đông, tôi thường bị sốt sột và không biết nói gì."
  • 2."Cô ấy sốt sột khi phải trả lời câu hỏi của thầy giáo."
  • 3."Nghe tin kết quả thi, anh ấy cảm thấy sốt sột và không dám kiểm tra ngay."
2
Tính từ

Nghĩa 2: sốt sột (Tính từ)

Mô tả trạng thái căng thẳng, hồi hộp hoặc không yên lòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy có vẻ sốt sột khi chờ đợi cuộc phỏng vấn."
  • 2."Chúng tôi đều cảm thấy sốt sột khi chuẩn bị cho chuyến đi đầu tiên."
  • 3."Có chút sốt sột trong không khí khi sự kiện sắp bắt đầu."

Lưu ý khi sử dụng "sốt sột"

Lưu ý về động từ

"sốt sột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"sốt sột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "sốt sột" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sốt sột"

sốt sột là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc cảm giác lặp đi lặp lại, thường liên quan đến việc nói nhanh, nói không rõ ràng do hồi hộp hoặc lo lắng. Ví dụ: "Khi đứng trước đám đông, tôi thường bị sốt sột và không biết nói gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này