sốt sột
Định nghĩa
Nghĩa 1: sốt sột (Động từ)
Hành động hoặc cảm giác lặp đi lặp lại, thường liên quan đến việc nói nhanh, nói không rõ ràng do hồi hộp hoặc lo lắng.
- 1."Khi đứng trước đám đông, tôi thường bị sốt sột và không biết nói gì."
- 2."Cô ấy sốt sột khi phải trả lời câu hỏi của thầy giáo."
- 3."Nghe tin kết quả thi, anh ấy cảm thấy sốt sột và không dám kiểm tra ngay."
Nghĩa 2: sốt sột (Tính từ)
Mô tả trạng thái căng thẳng, hồi hộp hoặc không yên lòng.
- 1."Anh ấy có vẻ sốt sột khi chờ đợi cuộc phỏng vấn."
- 2."Chúng tôi đều cảm thấy sốt sột khi chuẩn bị cho chuyến đi đầu tiên."
- 3."Có chút sốt sột trong không khí khi sự kiện sắp bắt đầu."
Lưu ý khi sử dụng "sốt sột"
Lưu ý về động từ
"sốt sột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"sốt sột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "sốt sột" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sốt sột"
sốt sột là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc cảm giác lặp đi lặp lại, thường liên quan đến việc nói nhanh, nói không rõ ràng do hồi hộp hoặc lo lắng. Ví dụ: "Khi đứng trước đám đông, tôi thường bị sốt sột và không biết nói gì."
Từ liên quan
sốt ruột
Ở trạng thái nôn nóng, lo âu, không yên lòng.
sốt rét
Bệnh truyền nhiễm do một loại ký sinh trùng lây qua muỗi Anopheles, gây ra các cơn sốt rét, nóng theo chu kỳ, kèm theo triệu chứng như đau đầu, đau lưng, và làm giảm số lượng hồng cầu.
sốt sắng
Tỏ ra quan tâm và muốn thực hiện ngay một công việc nào đó.
sốt vó
(Khẩu ngữ) trong tình trạng hoảng hốt hoặc lo lắng quá mức.
sốt xuất huyết
Bệnh do virus gây ra, có triệu chứng sốt cao và chảy máu.
sồ sề
(Khẩu ngữ) Từ dùng để miêu tả dáng vóc to béo một cách không cân đối, không gọn gàng, thường dùng để nói về phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.