sống lưng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sống lưng (Danh từ)

Cột sống, phần sau lưng của cơ thể con người, nơi chứa đốt sống, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ tủy sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường cảm thấy đau ở sống lưng sau khi ngồi lâu làm việc."
  • 2."Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục để giữ cho sống lưng khỏe mạnh."
  • 3."Khi mang vác nặng, bạn cần chú ý giữ thẳng sống lưng để tránh bị chấn thương."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sống lưng (Danh từ)

Phần sau của một vật thể hoặc cấu trúc, tương tự như sống lưng của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Sống lưng của chiếc ghế được thiết kế rất chắc chắn."
  • 2."Khi lắp ráp đồ nội thất, bạn cần chú ý đến sống lưng của tủ."
  • 3."Mảnh gỗ này sẽ dùng để làm sống lưng cho chiếc bàn mới."

Lưu ý khi sử dụng "sống lưng"

Lưu ý về danh từ

"sống lưng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sống lưng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sống lưng"

sống lưng là danh từ trong tiếng Việt. Cột sống, phần sau lưng của cơ thể con người, nơi chứa đốt sống, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ tủy sống. Ví dụ: "Tôi thường cảm thấy đau ở sống lưng sau khi ngồi lâu làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này