sống lưng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sống lưng (Danh từ)
Cột sống, phần sau lưng của cơ thể con người, nơi chứa đốt sống, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ tủy sống.
- 1."Tôi thường cảm thấy đau ở sống lưng sau khi ngồi lâu làm việc."
- 2."Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục để giữ cho sống lưng khỏe mạnh."
- 3."Khi mang vác nặng, bạn cần chú ý giữ thẳng sống lưng để tránh bị chấn thương."
Nghĩa 2: sống lưng (Danh từ)
Phần sau của một vật thể hoặc cấu trúc, tương tự như sống lưng của con người.
- 1."Sống lưng của chiếc ghế được thiết kế rất chắc chắn."
- 2."Khi lắp ráp đồ nội thất, bạn cần chú ý đến sống lưng của tủ."
- 3."Mảnh gỗ này sẽ dùng để làm sống lưng cho chiếc bàn mới."
Lưu ý khi sử dụng "sống lưng"
Lưu ý về danh từ
"sống lưng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sống lưng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sống lưng"
sống lưng là danh từ trong tiếng Việt. Cột sống, phần sau lưng của cơ thể con người, nơi chứa đốt sống, có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và bảo vệ tủy sống. Ví dụ: "Tôi thường cảm thấy đau ở sống lưng sau khi ngồi lâu làm việc."
Từ liên quan
sống dở chết dở
Chỉ tình trạng không ổn định, sống trong khổ cực, hoặc chênh vênh giữa sự sống và cái chết.
sống gửi thác về
Sống gửi thác về là một cụm từ chỉ việc sống không ổn định, phải dựa vào người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài để tồn tại, thường mang tính chất tạm bợ.
sống lâu lên lão làng
Câu nói dùng để chỉ những người có kinh nghiệm sống lâu năm, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc kính trọng một ai đó đã có nhiều trải nghiệm và hiểu biết.
sống mái
Hành động sống tự do, không bị gò bó, thoải mái với cuộc sống của mình.
sống mũi
Phần nổi cao ở giữa mũi, kéo dài từ giữa hai mắt cho đến đầu mũi.
sống nhăn
(Khẩu ngữ) còn sống sờ sờ, chưa chết, thường được dùng theo hướng mỉa mai hoặc hài hước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.