sonnet

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sonnet (Danh từ)

Thể thơ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, bao gồm mười bốn câu, chia thành hai đoạn bốn câu và hai đoạn ba câu, tuân theo những quy tắc chặt chẽ.

Ví dụ (2)
  • 1."Sonnet thường được sử dụng để thể hiện tình yêu và cảm xúc sâu sắc."
  • 2."Nhiều nhà thơ nổi tiếng như William Shakespeare đã viết những bài sonnet nổi bật."

Lưu ý khi sử dụng "sonnet"

Lưu ý về danh từ

"sonnet" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sonnet"

sonnet là danh từ trong tiếng Việt. Thể thơ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, bao gồm mười bốn câu, chia thành hai đoạn bốn câu và hai đoạn ba câu, tuân theo những quy tắc chặt chẽ. Ví dụ: "Sonnet thường được sử dụng để thể hiện tình yêu và cảm xúc sâu sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này