sù sụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sù sụ (Tính từ)
Diễn tả trạng thái khô khan, không có điểm nhấn hay sự tươi vui.
- 1."Bữa tiệc hôm qua thật sù sụ, không có ai vui vẻ cả."
- 2."Công việc của anh ấy dạo này cứ sù sụ, không có điều gì thú vị."
- 3."Thời tiết hôm nay sù sụ quá, không thích hợp để đi ra ngoài."
Nghĩa 2: sù sụ (Động từ)
Hành động làm gì đó một cách lén lút, không dứt khoát.
- 1."Cô ấy sù sụ vào phòng để không ai thấy."
- 2."Tôi thường sù sụ khi muốn tránh nói chuyện với người lạ."
- 3."Họ sù sụ ra ngoài mà không ai để ý đến."
Lưu ý khi sử dụng "sù sụ"
Lưu ý về động từ
"sù sụ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"sù sụ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "sù sụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sù sụ"
sù sụ là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái khô khan, không có điểm nhấn hay sự tươi vui. Ví dụ: "Bữa tiệc hôm qua thật sù sụ, không có ai vui vẻ cả."
Từ liên quan
sõng soài
Dùng để chỉ một cơ thể hoặc một việc gì đó ở trạng thái không gọn gàng, lộn xộn, thường là do không được bảo quản, sắp xếp cẩn thận.
sù
Từ ít được sử dụng, thường chỉ về hình dáng tròn trịa hoặc to lớn.
sù sì
Mô tả một trạng thái, thường được dùng để chỉ một vật hoặc người kém hấp dẫn, thường liên quan đến sự xù xì và không gọn gàng.
sùi
Điều gì đó phồng lên, nổi lên hoặc có thể là sự phát triển, sự sinh sản của một điều gì đó.
sùi sụt
Từ dùng để chỉ âm thanh hoặc trạng thái nho nhỏ, nhẹ nhàng, thường liên quan đến tiếng chảy nước hoặc tiếng nói khẽ.
sùm sụp
Ở trạng thái hạ thấp hoặc cụp xuống quá mức, gây khó coi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.