sư phụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư phụ (Danh từ)

Người dạy dỗ, hướng dẫn hoặc có kinh nghiệm, thường là trong một lĩnh vực nào đó như võ thuật, nghệ thuật hay nghề thủ công.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay sư phụ dạy chúng tôi cách đánh võ cơ bản."
  • 2."Tôi rất kính trọng sư phụ vì ông ấy luôn hướng dẫn tận tình."
  • 3."Sư phụ nói rằng kiên nhẫn là chìa khóa để thành công."

Lưu ý khi sử dụng "sư phụ"

Lưu ý về danh từ

"sư phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sư phụ"

sư phụ là danh từ trong tiếng Việt. Người dạy dỗ, hướng dẫn hoặc có kinh nghiệm, thường là trong một lĩnh vực nào đó như võ thuật, nghệ thuật hay nghề thủ công. Ví dụ: "Hôm nay sư phụ dạy chúng tôi cách đánh võ cơ bản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này