stereo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: stereo (Danh từ)

Kỹ thuật thu và phát lại âm thanh qua hai kênh, tạo ra cảm giác phân biệt rõ ràng các nguồn âm khác nhau trong không gian; khác với mono.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ thống thu stereo đảm bảo âm thanh chân thật."
  • 2."Âm thanh stereo mang lại trải nghiệm nghe phong phú hơn."
  • 3."Âm nhạc phát qua loa stereo sẽ khiến bạn cảm thấy như đang ở trong buổi hòa nhạc."

Lưu ý khi sử dụng "stereo"

Lưu ý về danh từ

"stereo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "stereo"

stereo là danh từ trong tiếng Việt. Kỹ thuật thu và phát lại âm thanh qua hai kênh, tạo ra cảm giác phân biệt rõ ràng các nguồn âm khác nhau trong không gian; khác với mono. Ví dụ: "Hệ thống thu stereo đảm bảo âm thanh chân thật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này