suất vốn
Định nghĩa
Nghĩa 1: suất vốn (Danh từ)
Số vốn đầu tư cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm.
- 1."Suất vốn cho mỗi sản phẩm của công ty này là khá cao."
- 2."Để giảm suất vốn, doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình sản xuất."
Lưu ý khi sử dụng "suất vốn"
Lưu ý về danh từ
"suất vốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "suất vốn"
suất vốn là danh từ trong tiếng Việt. Số vốn đầu tư cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Ví dụ: "Suất vốn cho mỗi sản phẩm của công ty này là khá cao."
Từ liên quan
suýt nữa
Cụm từ diễn tả tình huống gần xảy ra nhưng không xảy ra thực sự.
suýt soát
Gần bằng, chỉ hơn kém một ít.
suất
Phần được phân chia cho từng người theo mức đã định.
suất điện động
Đại lượng biểu thị khả năng sinh công của các nguồn dòng điện.
suối
Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy liên tục hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra khỏi mặt đất.
suối vàng
(Từ cũ, Văn chương) chỉ âm phủ, nơi tưởng niệm hoặc yên nghỉ của các linh hồn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.