Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

Danh từ chỉ người có trình độ học vấn cao trong lĩnh vực tôn giáo, thường đề cập đến những người tu hành hoặc lãnh đạo tôn giáo trong các truyền thống như Phật giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Sư thầy của tôi rất hiền lành và luôn khuyên bảo học trò tu tập tốt."
  • 2."Cứ đến tháng Giêng, tôi lại đến chùa để nghe sư giảng đạo."
  • 3."Trong buổi lễ, sư đã hướng dẫn cho mọi người cách thực hành thiền một cách đơn giản."
2
Danh từ

Nghĩa 2: (Danh từ)

Một cách gọi tôn trọng dành cho những người tu hành, thường sử dụng trong giao tiếp để thể hiện sự kính trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sư ơi, con có thể hỏi sư về việc tu tập không?"
  • 2."Sư rất vui khi thấy các Phật tử tụ tập đông đủ hôm nay."
  • 3."Trẻ con rất thích nghe sư kể chuyện về cuộc đời của Đức Phật."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về danh từ

"sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sư" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

sư là danh từ trong tiếng Việt. Danh từ chỉ người có trình độ học vấn cao trong lĩnh vực tôn giáo, thường đề cập đến những người tu hành hoặc lãnh đạo tôn giáo trong các truyền thống như Phật giáo. Ví dụ: "Sư thầy của tôi rất hiền lành và luôn khuyên bảo học trò tu tập tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này