sư mẫu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư mẫu (Danh từ)

Từ được học trò thời phong kiến sử dụng để kính trọng gọi người phụ nữ dạy dỗ mình.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngày nhỏ, tôi thường gọi bà giáo là sư mẫu."
  • 2."Trong các buổi học, sư mẫu luôn truyền đạt kiến thức với tình thương và kiên nhẫn."

Lưu ý khi sử dụng "sư mẫu"

Lưu ý về danh từ

"sư mẫu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sư mẫu"

sư mẫu là danh từ trong tiếng Việt. Từ được học trò thời phong kiến sử dụng để kính trọng gọi người phụ nữ dạy dỗ mình. Ví dụ: "Ngày nhỏ, tôi thường gọi bà giáo là sư mẫu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này