sư trưởng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sư trưởng (Danh từ)
Sư trưởng là người đứng đầu trong một tu viện hoặc một môn phái tôn giáo, có trách nhiệm hướng dẫn và dạy dỗ các thành viên.
- 1."Sư trưởng đã hướng dẫn chúng tôi tu tập hàng ngày."
- 2."Tôi rất ngưỡng mộ trí tuệ và từ bi của sư trưởng trong các bài giảng."
- 3."Trong những buổi lễ, sư trưởng luôn có mặt để truyền đạt những giá trị tốt đẹp."
Nghĩa 2: sư trưởng (Danh từ)
Sư trưởng cũng có thể được dùng để chỉ người có trình độ cao trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong giáo dục hoặc đào tạo.
- 1."Trong đội ngũ giáo viên, cô Lan được các học sinh xem là sư trưởng về môn toán."
- 2."Sư trưởng của tôi trong khóa học này là một chuyên gia trong ngành công nghệ thông tin."
- 3."Chúng tôi đã học được nhiều điều bổ ích nhờ vào sự chỉ dẫn của sư trưởng trong lớp học."
Lưu ý khi sử dụng "sư trưởng"
Lưu ý về danh từ
"sư trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sư trưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sư trưởng"
sư trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Sư trưởng là người đứng đầu trong một tu viện hoặc một môn phái tôn giáo, có trách nhiệm hướng dẫn và dạy dỗ các thành viên. Ví dụ: "Sư trưởng đã hướng dẫn chúng tôi tu tập hàng ngày."
Từ liên quan
sư phụ
Người dạy dỗ, hướng dẫn hoặc có kinh nghiệm, thường là trong một lĩnh vực nào đó như võ thuật, nghệ thuật hay nghề thủ công.
sư sãi
Một người tu hành, thường là trụ trì một ngôi chùa, có trách nhiệm hướng dẫn và truyền bá giáo lý Phật giáo.
sư thầy
Từ dùng trong đạo Phật để chỉ những người có trình độ tu hành cao, thường là đại đức.
sư tử
Sư tử là một loài động vật thuộc họ mèo, nổi tiếng với sức mạnh và được biết đến như là 'vua của các loài thú'.
sư tử biển
Loài động vật chủ yếu sống dưới nước, chỉ lên bờ khi sinh con. Chân của chúng có màng da, giúp bơi lội rất thành thạo.
sư tử hà đông
Một loại động vật thuộc họ mèo lớn, nổi bật với bộ lông vàng và tiếng gầm vang. Chúng thường sống ở các khu vực đồng bằng và rừng rậm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.