sư trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư trưởng (Danh từ)

Sư trưởng là người đứng đầu trong một tu viện hoặc một môn phái tôn giáo, có trách nhiệm hướng dẫn và dạy dỗ các thành viên.

Ví dụ (3)
  • 1."Sư trưởng đã hướng dẫn chúng tôi tu tập hàng ngày."
  • 2."Tôi rất ngưỡng mộ trí tuệ và từ bi của sư trưởng trong các bài giảng."
  • 3."Trong những buổi lễ, sư trưởng luôn có mặt để truyền đạt những giá trị tốt đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sư trưởng (Danh từ)

Sư trưởng cũng có thể được dùng để chỉ người có trình độ cao trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong giáo dục hoặc đào tạo.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong đội ngũ giáo viên, cô Lan được các học sinh xem là sư trưởng về môn toán."
  • 2."Sư trưởng của tôi trong khóa học này là một chuyên gia trong ngành công nghệ thông tin."
  • 3."Chúng tôi đã học được nhiều điều bổ ích nhờ vào sự chỉ dẫn của sư trưởng trong lớp học."

Lưu ý khi sử dụng "sư trưởng"

Lưu ý về danh từ

"sư trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sư trưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sư trưởng"

sư trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Sư trưởng là người đứng đầu trong một tu viện hoặc một môn phái tôn giáo, có trách nhiệm hướng dẫn và dạy dỗ các thành viên. Ví dụ: "Sư trưởng đã hướng dẫn chúng tôi tu tập hàng ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này