sốt ruột
Định nghĩa
Nghĩa 1: sốt ruột (Động từ)
Ở trạng thái nôn nóng, lo âu, không yên lòng.
- 1."Đợi lâu nên tôi cảm thấy sốt ruột."
- 2."Cô ấy sốt ruột vì không thấy bạn trai đến đúng hẹn."
- 3."Nóng lòng sốt ruột khi chờ tin từ gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "sốt ruột"
Lưu ý về động từ
"sốt ruột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sốt ruột"
sốt ruột là động từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái nôn nóng, lo âu, không yên lòng. Ví dụ: "Đợi lâu nên tôi cảm thấy sốt ruột."
Từ liên quan
sốt
(Khẩu ngữ) tăng nhanh và đột ngột về nhu cầu hoặc giá cả.
sốt dẻo
(Khẩu ngữ) (tin tức) rất mới, vừa mới nhận được, thường được sử dụng để chỉ những thông tin nóng hổi hoặc quan trọng.
sốt lạnh
(Khẩu ngữ) Trạng thái hàng hóa giảm giá nhanh do cung vượt quá cầu.
sốt rét
Bệnh truyền nhiễm do một loại ký sinh trùng lây qua muỗi Anopheles, gây ra các cơn sốt rét, nóng theo chu kỳ, kèm theo triệu chứng như đau đầu, đau lưng, và làm giảm số lượng hồng cầu.
sốt sắng
Tỏ ra quan tâm và muốn thực hiện ngay một công việc nào đó.
sốt sột
Hành động hoặc cảm giác lặp đi lặp lại, thường liên quan đến việc nói nhanh, nói không rõ ràng do hồi hộp hoặc lo lắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.