sự thật

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sự thật (Danh từ)

Điều phản ánh trung thực về hiện thực khách quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Tìm ra sự thật."
  • 2."Sự thật đã rõ ràng, không thể chối cãi."
  • 3."Có những sự thật mà chúng ta phải chấp nhận."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: sự thật (Phụ từ)

Thật sự đúng như vậy, sự thật là như thế.

Ví dụ (2)
  • 1."Sự thật là tôi không biết gì cả!"
  • 2."Sự thật là không ai muốn điều đó xảy ra."

Lưu ý khi sử dụng "sự thật"

Lưu ý về danh từ

"sự thật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sự thật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sự thật"

sự thật là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Điều phản ánh trung thực về hiện thực khách quan. Ví dụ: "Tìm ra sự thật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này