sứ mạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sứ mạng (Danh từ)

Nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà một cá nhân hoặc tổ chức được giao phó để thực hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty chúng tôi có sứ mạng mang lại sản phẩm tốt nhất cho khách hàng."
  • 2."Giáo viên có sứ mạng giáo dục thế hệ trẻ trở thành những công dân có ích."
  • 3."Mỗi thành viên trong đội đều hiểu rõ sứ mạng của mình trong dự án này."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sứ mạng (Danh từ)

Mục đích chính trong cuộc sống hoặc trong công việc của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Sứ mạng của tôi là giúp đỡ những người gặp khó khăn trong cuộc sống."
  • 2."Khi bạn tìm thấy sứ mạng của mình, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn mỗi ngày."
  • 3."Nhiều người nghĩ rằng sứ mạng của họ là tạo ra dấu ấn trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "sứ mạng"

Lưu ý về danh từ

"sứ mạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sứ mạng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sứ mạng"

sứ mạng là danh từ trong tiếng Việt. Nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà một cá nhân hoặc tổ chức được giao phó để thực hiện. Ví dụ: "Công ty chúng tôi có sứ mạng mang lại sản phẩm tốt nhất cho khách hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này