sử thi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sử thi (Danh từ)

Tác phẩm lớn thuộc thể loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của các nhân vật anh hùng và những sự kiện lịch sử quan trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Sử thi 'Đam Săn' kể về những chiến công của tộc người Ê Đê."
  • 2."Nhiều văn học phương Tây nổi tiếng cũng có thể được coi là sử thi vì nội dung xoay quanh các anh hùng và những chuyến phiêu lưu vĩ đại."

Lưu ý khi sử dụng "sử thi"

Lưu ý về danh từ

"sử thi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sử thi"

sử thi là danh từ trong tiếng Việt. Tác phẩm lớn thuộc thể loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của các nhân vật anh hùng và những sự kiện lịch sử quan trọng. Ví dụ: "Sử thi 'Đam Săn' kể về những chiến công của tộc người Ê Đê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này