sử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sử (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ sử học, ngành nghiên cứu về lịch sử.

Ví dụ (2)
  • 1."Môn sử rất quan trọng để hiểu biết về quá khứ."
  • 2."Nhà viết sử phải nắm vững các sự kiện lịch sử."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sử (Danh từ)

Lối hát nói có tiết tấu, làn điệu tương đối tự do, phụ thuộc vào khả năng diễn cảm của người hát.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ hội, người ta thường biểu diễn sử."
  • 2."Sử là một phần không thể thiếu trong văn hóa truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "sử"

Lưu ý về danh từ

"sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sử"

sử là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ sử học, ngành nghiên cứu về lịch sử. Ví dụ: "Môn sử rất quan trọng để hiểu biết về quá khứ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này