suất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: suất (Danh từ)

Phần được phân chia cho từng người theo mức đã định.

Ví dụ (3)
  • 1."Mua một suất cơm."
  • 2."Suất học bổng."
  • 3."Tôi đã đặt một suất xem phim cho tối nay."

Lưu ý khi sử dụng "suất"

Lưu ý về danh từ

"suất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "suất"

suất là danh từ trong tiếng Việt. Phần được phân chia cho từng người theo mức đã định. Ví dụ: "Mua một suất cơm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này