sửa đổi
Định nghĩa
Nghĩa 1: sửa đổi (Động từ)
Thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu mới khác trước.
- 1."Sửa đổi hiến pháp."
- 2."Sửa đổi tính nết."
- 3."Họ đã sửa đổi kế hoạch để đáp ứng nhu cầu hiện tại."
- 4."Cần sửa đổi một số điều khoản trong hợp đồng."
Lưu ý khi sử dụng "sửa đổi"
Lưu ý về động từ
"sửa đổi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sửa đổi"
sửa đổi là động từ trong tiếng Việt. Thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu mới khác trước. Ví dụ: "Sửa đổi hiến pháp."
Từ liên quan
sửa mình
Hành động sửa chữa những khuyết điểm để trở thành con người tốt đẹp hơn.
sửa sang
Sửa đổi hoặc trang trí để làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc đẹp hơn (nói chung).
sửa soạn
Từ chỉ hành động chuẩn bị và tổ chức các vật dụng cần thiết để thực hiện một công việc nào đó.
sửng cồ
(Khẩu ngữ) có phản ứng mạnh mẽ, hung hăng khi gặp phải điều không vừa lòng.
sửng sốt
Ngạc nhiên đến mức không thể nói hoặc phản ứng ngay lập tức.
sửu
(thường viết hoa) Ký hiệu thứ hai trong địa chi, được tượng trưng bởi con trâu; đứng sau Tí và trước Dần, sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.