Từ vựng vần S (trang 7/7)
Tổng 1.247 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "S". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- sức vócsức vóc đề cập đến sức mạnh và kích thước của cơ thể, thường được dùng để miêu tả thể lực hoặc trạng thái sức khỏe của một người.
- sủiNổi tăm hoặc nổi bọt trên bề mặt, thường xảy ra khi nước sôi.
- suiCây to trong rừng, có thân tròn thẳng, chứa nhựa độc, gỗ nhẹ và vỏ cây có thể dùng làm chăn đắp.
- sùiĐiều gì đó phồng lên, nổi lên hoặc có thể là sự phát triển, sự sinh sản của một điều gì đó.
- sui giaDanh từ chỉ mối quan hệ thông gia giữa hai gia đình khi có hôn nhân.
- sùi sụtTừ dùng để chỉ âm thanh hoặc trạng thái nho nhỏ, nhẹ nhàng, thường liên quan đến tiếng chảy nước hoặc tiếng nói khẽ.
- sulfamideTên gọi chung của các loại thuốc kháng sinh được chế tạo qua quá trình tổng hợp hóa học.
- sulfateMuối được tạo ra từ axit sulfuric.
- sulfurChất lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học có ký hiệu S, màu vàng, thường được sử dụng trong công nghiệp và sản xuất phân bón.
- sụm(Phương ngữ) rơi hoặc ngã xuống một cách đột ngột.
- sum họpHành động tụ họp tại một địa điểm với niềm vui, sau một thời gian dài sống xa cách.
- sum sê(cây cối) có nhiều cành lá rậm rạp, xanh tốt và đầy sức sống.
- sum suêThể hiện hình ảnh đầy đặn, sum suê, thường dùng để miêu tả sự phong phú, dồi dào.
- sùm sụpỞ trạng thái hạ thấp hoặc cụp xuống quá mức, gây khó coi.
- sum vầyTập trung lại với nhau, thường là để ăn uống, trò chuyện hoặc kỷ niệm điều gì đó.
- sún(Phương ngữ) Hành động mớm thức ăn cho trẻ nhỏ.
- sụnXương mềm, thường ở đầu các khớp xương, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và tạo sự linh hoạt cho các khớp.
- sun-fa-mítMột loại trái cây có hương vị ngọt ngào, có vỏ màu xanh và có thể ăn tươi hoặc chế biến thành món ăn.
- sun-fátMột món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được làm từ bột mì và nhân nước cốt dừa, phổ biến ở nhiều nước châu Á.
- sun-fuaChỉ một loại trái cây có vỏ mỏng, màu vàng hoặc cam, thường mọc trong mùa hè.
- sừn sựt(Phương ngữ) có nghĩa là giống như trạng thái sần sục.
- sữngDừng lại đột ngột do một tác động bất ngờ.
- súngCây thủy sinh có lá nổi trên mặt nước, hoa lớn với màu tím, trắng hoặc hồng, và củ có thể ăn được.
- sùngLoại sâu sống dưới đất, thường gây hại cho hoa màu.
- sừngPhần cứng nhô ra ở đầu của một số loài thú có guốc.
- sưngHành động khi một bộ phận cơ thể phồng to lên do máu dồn đến nơi bị chấn thương hoặc viêm.
- sungCây to thuộc họ đa, không có rễ phụ, quả mọc thành từng chùm trên thân và các cành lớn; khi chín có màu đỏ và có thể ăn được.
- sũngƯớt đẫm nước đến mức không thể thấm thêm nữa, nước chảy ra ngoài.
- sựnglàm cho người khác hoặc bản thân mình bị sốc, sợ hãi, thường là vì một điều gì đó bất ngờ.
- sủng ái(Từ cũ) Yêu thương và nuông chiều một cách mến thương, thường dùng để chỉ mối quan hệ của người có quyền lực như vua chúa đối với các cung phi.
- sùng báiKính trọng đến mức như tôn thờ.
- súng cao suMột loại vũ khí đồ chơi, bao gồm một cái chạc đôi, có hai đầu nối với nhau bằng sợi dây cao su, được sử dụng để bắn vật thể nhờ sức bật của dây.
- sửng cồ(Khẩu ngữ) có phản ứng mạnh mẽ, hung hăng khi gặp phải điều không vừa lòng.
- sùng cổCoi trọng và yêu thích những giá trị, truyền thống và văn hóa từ thời xưa.
- súng cốiSúng cối là loại vũ khí hạng nặng, dùng để bắn đạn cối, thường được sử dụng trong quân đội.
- sung côngNhập vào làm của công theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
- súng đạnCác loại vũ khí, bao gồm súng và đạn.
- sùng đạoCó lòng tin tuyệt đối vào tôn giáo mình theo.
- súng hơiSúng sử dụng lực đẩy của không khí nén trong xi lanh để bắn đạn chì.
- sưng húpSưng to và mọng lên một cách bất thường, gây cảm giác nặng nề và khó chịu.
- sung huyếtHiện tượng ứ máu bất thường trong cơ thể do mạch máu ở một vùng nào đó bị giãn.
- sùng kínhTôn kính một cách sâu sắc.
- súng kípSúng trường cổ điển, được chế tạo bằng phương pháp thủ công, sử dụng loại đạn nạp qua miệng nòng và có cơ chế gây nổ bằng kíp va đập ở đuôi nòng.
- súng liên thanhMột loại vũ khí có khả năng bắn liên tục không cần phải nạp lại giữa các phát.
- súng lụcSúng ngắn cầm tay nửa tự động, thường có ổ quay hoặc hộp đạn chứa sẵn sáu viên đạn trở lên.
- sung mãn(Văn chương) thể hiện trạng thái phát triển đầy đủ và hoàn thiện nhất.
- súng máyTên gọi chung cho các loại súng tự động bắn liên thanh, bao gồm cả tiểu liên và trọng liên.
- súng ngắnSúng nhỏ, nhẹ, có thể cầm và bắn bằng một tay.
- sùng ngoạiThể hiện sự ham thích thái quá đối với những sản phẩm hoặc giá trị từ nước ngoài.
- súng ngựa trờiSúng tự chế có nòng dài và chân chống, hình dáng giống con bọ ngựa, dùng để phóng các mảnh sắt hoặc đá vụn. Loại súng này đã được sử dụng phổ biến ở Nam Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
- súng ốngTừ chỉ chung cho các loại súng, bao gồm cả các trang thiết bị quân sự liên quan.
- súng phun lửaVũ khí chứa chất cháy, sử dụng áp suất cao để phun ra luồng lửa nhằm đốt cháy mục tiêu.
- sưng sỉa(mặt) nhăn nhó, căng ra, thể hiện rõ sự không hài lòng hoặc tức giận.
- sừng sộMang vẻ mặt, điệu bộ, và lời nói hung hăng, dữ tợn, thể hiện sự đe dọa.
- sững sờỞ trạng thái lặng người vì ngạc nhiên hoặc xúc động.
- sừng sỏTừ miêu tả những người hung hăng, ngang bướng, không dễ dàng chịu thua người khác.
- sửng sốtNgạc nhiên đến mức không thể nói hoặc phản ứng ngay lập tức.
- sung sứcCó sức lực dồi dào và tràn đầy năng lượng.
- sùng sụcTừ diễn tả khí thế mãnh liệt của một hoạt động, cho thấy sự hăng hái không bị cản trở.
- sừng sữngTừ mô tả dáng vẻ của một vật lớn, chiếm lĩnh tầm nhìn.
- sừng sừng sộ sộDiễn tả trạng thái dữ dội hoặc ầm ĩ hơn cả 'sừng sộ'.
- sung sướngỞ trong trạng thái vui vẻ, thích thú, cảm thấy thỏa mãn về mặt vật chất hoặc tinh thần.
- sùng tínTin tưởng và thực hành một cách sâu sắc đối với một tôn giáo nào đó.
- súng trườngSúng được thiết kế cho cá nhân, có nòng dài, thường bắn từng phát một, và có một số loại có khả năng bắn liên thanh.
- súng tự độngSúng có cơ chế tự động thực hiện việc lên đạn trong quá trình bắn.
- sung túcĐầy đủ về vật chất, không thiếu thốn.
- sưng vều(Khẩu ngữ) giống như sưng vù, thể hiện trạng thái phình ra hoặc to lên.
- sưng vếuTừ dùng để chỉ tình trạng phình to hoặc sưng lên, thường được dùng trong khẩu ngữ.
- sưng vùBị sưng to một cách đáng kể.
- sưởiHành động tiếp xúc với hơi nóng để tạo cảm giác ấm áp.
- suốiDòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy liên tục hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra khỏi mặt đất.
- suối vàng(Từ cũ, Văn chương) chỉ âm phủ, nơi tưởng niệm hoặc yên nghỉ của các linh hồn.
- sườnBộ phận chính tạo sự hỗ trợ và hình dáng cho một vật.
- suônTừ dùng để chỉ sự thẳng và mượt mà, liền mạch một đường dài.
- suôn sẻDiễn tả tình trạng trôi chảy, thuận lợi mà không gặp phải khó khăn hay trở ngại.
- sườn sượtTừ chỉ mức độ giống như 'sượt', nhưng diễn đạt sự nhấn mạnh hơn.
- suôngDùng để chỉ những lời nói mà không có hành động thực tế đi kèm.
- sươngHơi nước tụ lại ở trên bề mặt, thường thấy vào buổi sáng sớm hoặc khi trời lạnh.
- sượngTừ lóng chỉ cảm giác ngượng ngùng, e thẹn.
- sướngHạnh phúc, vui vẻ, cảm thấy thoải mái, không có lo âu.
- sương giáSương giá là hiện tượng thời tiết xảy ra khi hơi nước trong không khí ngưng tụ lại thành băng trong điều kiện nhiệt độ lạnh, tạo ra lớp băng trắng trên mặt đất hoặc các vật thể.
- sương giángTên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch truyền thống của Trung Quốc, tương ứng với ngày 23 hoặc 24 tháng Mười dương lịch.
- sương gió(Văn chương) hình ảnh của sương và gió, thường được dùng để miêu tả những gian truân, vất vả trong cuộc sống.
- sương khóiSương và khói, nói chung, thường được dùng để ví von cho những điều hư ảo, mong manh, và khó có thể nắm bắt.
- sướng mạRuộng được dùng để gieo mạ, phục vụ cho việc trồng lúa.
- sượng mặtCảm thấy xấu hổ hoặc ngại ngùng vì một tình huống nào đó.
- sương mócMột loại sương mù ngưng tụ, thường là lớp sương cực mỏng, xuất hiện vào buổi sáng sớm hoặc khi thời tiết lạnh.
- sương mùThời tiết có lớp mây mỏng bao phủ, làm giảm tầm nhìn.
- sương muốiSương được đông lại thành những hạt băng trắng xóa, phủ lên mặt đất và cây cỏ, trông giống như muối.
- sương phụMón ăn chế biến từ sương sáo, thường được thưởng thức trong các bữa tiệc hay ngày hè.
- sướng rơn(Khẩu ngữ) cảm thấy hạnh phúc đến mức tràn đầy trong lòng.
- suồng sãChỉ trạng thái hoặc cách cư xử thiếu nghiêm túc, thoải mái quá mức, không chú ý đến quy tắc hoặc phép tắc.
- sượng sùngTừ diễn tả sự ngượng ngùng hoặc lúng túng.
- sướtBay sát qua, gần như chạm vào.
- suốtỐng nhỏ làm bằng tre, gỗ, giấy hoặc kim loại, dùng để quấn sợi cho vào thoi dệt hoặc quấn chỉ cho vào máy khâu.
- sượtTừ dùng để gợi tả tiếng thở dài buông ra, thể hiện tâm trạng chán chường.
- sướt mướtTừ dùng để chỉ tâm trạng buồn bã, yếu ớt và kéo dài không dứt.
- sụpTừ dùng trong tiếng địa phương để chỉ hành động bị sụp đổ hoặc không còn tồn tại.
- sụp đổRơi đổ hay sụt xuống một cách hoàn toàn.
- súp lơLoại rau cải với những bông hoa non, tập trung thành một khối màu trắng, thường được sử dụng trong bữa ăn.
- supdeSự hỗn loạn hoặc tình trạng lộn xộn do các yếu tố bên ngoài tác động.
- sútĐá mạnh quả bóng vào khung thành.
- sứtBị hư hỏng, không còn nguyên vẹn do va chạm hoặc do bị bỏ quên.
- sụtGiảm xuống đến mức thấp hơn đáng kể.
- sút cânCơ thể giảm trọng lượng so với trước, thường là dấu hiệu cho thấy sức khỏe có thể kém đi.
- sứt đầu mẻ tránChỉ tình trạng bị thương nhẹ ở phần đầu, có thể do va đập hay tai nạn.
- sụt giáTình trạng giảm sút giá trị hoặc giá cả của hàng hóa, sản phẩm.
- sụt giảmGiảm một cách nhanh chóng và đáng kể.
- sút giảmTừ hiếm dùng, có nghĩa tương tự như 'giảm sút'.
- sút kémbiểu thị tình trạng kém đi, giảm sút về chất lượng, sức mạnh hoặc hiệu suất.
- sứt mẻBị mất một phần đáng kể, không còn nguyên vẹn (nói chung về sự vật hoặc tình cảm).
- sứt sátChỉ sự bị tổn hại, không còn nguyên vẹn, hay bị trầy xước, vỡ. Thường dùng để mô tả các vật thể.
- sứt sẹoCó nhiều vết sứt, vết sẹo, không còn nguyên vẹn (nói khái quát).
- sụt sịtTừ gợi tả tiếng hít thở hay tiếng khóc khi mũi có nước.
- sụt sùiTừ mô tả cảnh trời mưa nhỏ, rả rích kéo dài, thường mang đến cảm giác buồn bã.
- sưuKhoản tiền mà người đàn ông từ mười tám đến sáu mươi tuổi phải nộp mỗi năm cho nhà nước phong kiến hoặc thực dân (một loại thuế thân).
- sửu(thường viết hoa) Ký hiệu thứ hai trong địa chi, được tượng trưng bởi con trâu; đứng sau Tí và trước Dần, sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam.
- sưu dịch(Từ cũ) Hoạt động sưu tầm hoặc thu thập thông tin, tài liệu.
- sưu tầmHành động tìm kiếm và thu thập một cách có hệ thống.
- sưu tậpHành động thu thập, gom lại những vật như tranh ảnh, đồ cổ, sách báo, hoặc bất kỳ thứ gì có giá trị hoặc gây hứng thú.
- sưu thuếTiền sưu và các khoản thuế dưới thời phong kiến và thực dân, nói chung.
- suyVận dụng trí tuệ để từ những điều đã biết suy ra những điều chưa biết hoặc dự đoán điều chưa xảy ra.
- suy bìSo sánh từng chút một về lợi thế hay thiệt thòi với người mà mình cho là có phần hơn mình.
- suy bụng ta ra bụng ngườiLiên quan đến quần chúng, phục vụ cho lợi ích của quần chúng hoặc phù hợp với số đông.
- suy diễnSuy ra những điều một cách chủ quan từ các thông tin có sẵn.
- suy dinh dưỡngTình trạng cơ thể không nhận đủ dinh dưỡng cần thiết, dẫn đến sự suy yếu về sức khỏe.
- suy đoánHành động đoán ra điều chưa biết dựa trên những thông tin đã có.
- suy đồiTrở nên kém phát triển, giảm sút về chất lượng hoặc giá trị.
- suy đốnTrong tình trạng sa sút, khốn đốn cả về mặt vật chất lẫn tinh thần.
- suy gẫmHành động nghiền ngẫm, suy xét một cách sâu sắc và kỹ lưỡng.
- suy giảmBị giảm sút, kém dần đi về chất lượng hoặc số lượng.
- suy kiệtĐang ở trong tình trạng yếu kém, giảm sút nghiêm trọng.
- suy líHành động phân tích, xem xét một vấn đề hoặc tình huống để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
- suy lí gián tiếpHình thức suy luận dựa trên hai hoặc nhiều tiền đề, khác với suy luận trực tiếp.
- suy lí trực tiếpSuy lý dựa hoàn toàn vào một tiền đề cụ thể; khác với suy lý gián tiếp.
- suy luậnHành động hoặc quá trình suy nghĩ và rút ra kết luận dựa trên các thông tin có sẵn.
- suy lýHành động sử dụng lý luận để suy nghĩ, phân tích và đưa ra kết luận.
- suy lý gián tiếpHình thức suy luận mà không trực tiếp dựa trên các bằng chứng cụ thể, thường dựa vào các thông tin, tình huống liên quan để đưa ra kết luận.
- suy lý trực tiếpHành động sử dụng thông tin hiện tại để đưa ra kết luận hoặc quyết định ngay lập tức.
- suy ngẫmHành động ngẫm nghĩ để đánh giá hoặc rút ra kết luận.
- suy nghĩVận dụng hoạt động của trí óc để tìm hiểu, phân tích và giải quyết vấn đề, từ những phán đoán và ý nghĩ này dẫn đến các phán đoán và ý tưởng khác có chứa kiến thức mới.
- suy nhượcỞ trong trạng thái sức khỏe hoặc tinh thần bị suy yếu đáng kể.
- suy nhược thần kinhTrạng thái suy yếu của hệ thần kinh, được thể hiện qua cảm giác mệt mỏi tổng quát về cả thể chất lẫn tinh thần, cùng với sự rối loạn một số chức năng như tiêu hóa và nội tiết.
- suý phủTên gọi cổ xưa, thường dùng để chỉ một loại thực vật hoặc đồ vật nào đó.
- suy sụpỞ trong tình trạng suy yếu nghiêm trọng, khó có thể đứng vững.
- suy suyểnBị mất mát hoặc có sự thay đổi theo hướng tiêu cực.
- suy tànChỉ trạng thái suy giảm, không còn sự sống động, sức mạnh hoặc hiệu quả như trước.
- suy thoáiỞ trong tình trạng suy yếu và giảm sút dần, với đặc điểm kéo dài.
- suy tịHành động so sánh, nhìn nhận một cách ghen ghét hoặc thua kém.
- suy tínhSuy nghĩ và tính toán để cân nhắc lợi ích và thiệt hại.
- suy tônNâng cao địa vị hoặc danh tiếng của ai đó lên mức cao quý.
- suy tổnHao mòn hoặc bị sút kém rõ rệt.
- suy tưSuy tư là trạng thái suy nghĩ, phản suy nghĩ về một vấn đề nào đó, thường mang tính chất trăn trở hoặc u sầu.
- suy tưởngHành động nghĩ ngợi, cân nhắc, hay phản ánh về một vấn đề hoặc một sự việc nào đó.
- suy tỵHành động suy tư một cách tỉ mỉ, thường thể hiện sự lo lắng hay ngần ngại.
- suy viỞ trong tình trạng suy giảm, kém đi theo thời gian.
- suy vongỞ trong tình trạng suy yếu và có nguy cơ diệt vong.
- suy xétThực hiện việc suy nghĩ và cân nhắc một cách kĩ lưỡng.
- suy yếuTrạng thái yếu dần đi.
- suyễnTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ tình trạng hen suyễn.
- suỵtPhát ra tiếng gió bằng miệng để xua đuổi chó.
- suýtTừ diễn tả trạng thái chỉ thiếu chút nữa là xảy ra một điều gì đó, thường là điều không tốt.
- suýt nữaCụm từ diễn tả tình huống gần xảy ra nhưng không xảy ra thực sự.
- suýt soátGần bằng, chỉ hơn kém một ít.
- sxviết tắt của 'sản xuất', thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hoặc thương mại để chỉ quá trình tạo ra hàng hóa.
- symposiumHội thảo, một sự kiện nơi các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu cùng nhau trình bày và thảo luận về một chủ đề cụ thể.
- syndicatTổ chức độc quyền bao gồm một số công ty hoặc xí nghiệp tư bản liên kết lại để thực hiện việc tiêu thụ chung hàng hóa.