sống trâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: sống trâu (Danh từ)
Chỗ gồ cao lên theo chiều dọc của con đường đất, giống như sống lưng của con trâu.
- 1."Đường sống trâu thường khó đi vào mùa mưa."
- 2."Chỗ này có sống trâu nên khi đi xe máy phải cẩn thận."
Lưu ý khi sử dụng "sống trâu"
Lưu ý về danh từ
"sống trâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sống trâu"
sống trâu là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ gồ cao lên theo chiều dọc của con đường đất, giống như sống lưng của con trâu. Ví dụ: "Đường sống trâu thường khó đi vào mùa mưa."
Từ liên quan
sống sít
(Khẩu ngữ) Thức ăn hoặc hoa quả chưa chín, thường được nói theo cách tổng quát và có hàm ý chê bai.
sống sót
Còn sống sau một biến cố hoặc tai nạn nghiêm trọng, trong khi hầu hết những người khác trong cùng hoàn cảnh đã qua đời.
sống sượng
Tính từ chỉ hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, không nhã nhặn tối thiểu.
sống tết chết giỗ
Câu nói ý chỉ rằng người ta nên sống vui vẻ, hưởng thụ cuộc sống trong thời gian còn sống, thay vì chỉ quan tâm đến việc nhớ đến người đã khuất vào các dịp lễ.
sống động
Sinh động, thể hiện mạnh mẽ sự sống và cảm xúc.
sốt
(Khẩu ngữ) tăng nhanh và đột ngột về nhu cầu hoặc giá cả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.