sử sách
Định nghĩa
Nghĩa 1: sử sách (Danh từ)
Sách ghi chép về lịch sử một cách tổng quát.
- 1."Lưu danh sử sách."
- 2."Nhiều sử sách đã ghi lại các sự kiện quan trọng trong quá khứ."
- 3."Ông là người chuyên nghiên cứu về các sử sách cổ điển."
Lưu ý khi sử dụng "sử sách"
Lưu ý về danh từ
"sử sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sử sách"
sử sách là danh từ trong tiếng Việt. Sách ghi chép về lịch sử một cách tổng quát. Ví dụ: "Lưu danh sử sách."
Từ liên quan
sử liệu
Tài liệu hoặc bằng chứng có liên quan đến lịch sử.
sử quan
(Từ cũ) viên quan phụ trách việc ghi chép các sự kiện lịch sử.
sử quân tử
Cây thân leo thuộc họ bàng, có quả được sử dụng trong y học.
sử thi
Tác phẩm lớn thuộc thể loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của các nhân vật anh hùng và những sự kiện lịch sử quan trọng.
sử tích
Câu chuyện lịch sử từ xa xưa được ghi chép và truyền lại qua các thế hệ.
sử xanh
Sách lịch sử, thường được đề cập trong văn chương một cách khái quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.