sử sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sử sách (Danh từ)

Sách ghi chép về lịch sử một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Lưu danh sử sách."
  • 2."Nhiều sử sách đã ghi lại các sự kiện quan trọng trong quá khứ."
  • 3."Ông là người chuyên nghiên cứu về các sử sách cổ điển."

Lưu ý khi sử dụng "sử sách"

Lưu ý về danh từ

"sử sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sử sách"

sử sách là danh từ trong tiếng Việt. Sách ghi chép về lịch sử một cách tổng quát. Ví dụ: "Lưu danh sử sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này