sư hổ mang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư hổ mang (Danh từ)

(Khẩu ngữ) người giả danh nhà sư nhưng thực hiện những hành động xấu xa, không đúng mực.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta cần phải tỉnh táo để không bị lừa bởi những sư hổ mang xuất hiện trong xã hội."
  • 2."Câu chuyện về sư hổ mang đã được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng để cảnh giác mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "sư hổ mang"

Lưu ý về danh từ

"sư hổ mang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sư hổ mang"

sư hổ mang là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người giả danh nhà sư nhưng thực hiện những hành động xấu xa, không đúng mực. Ví dụ: "Chúng ta cần phải tỉnh táo để không bị lừa bởi những sư hổ mang xuất hiện trong xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này