sức dài vai rộng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sức dài vai rộng (Danh từ)

Diễn tả sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng làm việc siêng năng của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rất chịu thương chịu khó, thật sự là người có sức dài vai rộng trong công việc."
  • 2."Người nông dân cần có sức dài vai rộng để làm ruộng và chăm sóc cây cối."
  • 3."Tôi luôn ngưỡng mộ những ai có sức dài vai rộng, họ luôn hoàn thành mọi nhiệm vụ tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "sức dài vai rộng"

Lưu ý về danh từ

"sức dài vai rộng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sức dài vai rộng"

sức dài vai rộng là danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng làm việc siêng năng của một người. Ví dụ: "Cô ấy rất chịu thương chịu khó, thật sự là người có sức dài vai rộng trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này