sos

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sos (Danh từ)

Một tín hiệu khẩn cấp để thông báo rằng có tình huống nguy hiểm và cần giúp đỡ ngay lập tức.

Ví dụ (3)
  • 1."Đêm qua có một người bị mất tích, cảnh sát đã phát đi tín hiệu sos để tìm kiếm."
  • 2."Khi gặp tai nạn, tôi đã sử dụng còi sos để gọi trợ giúp."
  • 3."Chúng ta cần một cách nhanh chóng để gửi tín hiệu sos khi có thiên tai."
2
Động từ

Nghĩa 2: sos (Động từ)

Hành động gửi tín hiệu khẩn cấp, yêu cầu sự trợ giúp.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu bạn gặp nguy hiểm, hãy lập tức sos để mọi người biết."
  • 2."Cô ấy đã sos cho bạn bè khi xe của mình bị hỏng giữa đường."
  • 3."Họ đã sos ngay khi nhận thấy có dấu hiệu bất thường trong khu vực."

Lưu ý khi sử dụng "sos"

Lưu ý về động từ

"sos" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sos" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sos" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sos"

sos là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một tín hiệu khẩn cấp để thông báo rằng có tình huống nguy hiểm và cần giúp đỡ ngay lập tức. Ví dụ: "Đêm qua có một người bị mất tích, cảnh sát đã phát đi tín hiệu sos để tìm kiếm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này