sos
Định nghĩa
Nghĩa 1: sos (Danh từ)
Một tín hiệu khẩn cấp để thông báo rằng có tình huống nguy hiểm và cần giúp đỡ ngay lập tức.
- 1."Đêm qua có một người bị mất tích, cảnh sát đã phát đi tín hiệu sos để tìm kiếm."
- 2."Khi gặp tai nạn, tôi đã sử dụng còi sos để gọi trợ giúp."
- 3."Chúng ta cần một cách nhanh chóng để gửi tín hiệu sos khi có thiên tai."
Nghĩa 2: sos (Động từ)
Hành động gửi tín hiệu khẩn cấp, yêu cầu sự trợ giúp.
- 1."Nếu bạn gặp nguy hiểm, hãy lập tức sos để mọi người biết."
- 2."Cô ấy đã sos cho bạn bè khi xe của mình bị hỏng giữa đường."
- 3."Họ đã sos ngay khi nhận thấy có dấu hiệu bất thường trong khu vực."
Lưu ý khi sử dụng "sos"
Lưu ý về động từ
"sos" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sos" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sos" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sos"
sos là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một tín hiệu khẩn cấp để thông báo rằng có tình huống nguy hiểm và cần giúp đỡ ngay lập tức. Ví dụ: "Đêm qua có một người bị mất tích, cảnh sát đã phát đi tín hiệu sos để tìm kiếm."
Từ liên quan
song đường
Từ cổ, dùng trong văn chương để chỉ cha mẹ; bao gồm cả xuân đường và huyên đường.
sonnet
Thể thơ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, bao gồm mười bốn câu, chia thành hai đoạn bốn câu và hai đoạn ba câu, tuân theo những quy tắc chặt chẽ.
soong
Đồ dùng để nấu ăn, thường có hình trụ và được trang bị tay cầm hoặc quai.
soupape
Van tự động giảm áp suất của chất khí trong các thiết bị và máy móc.
soàn soạt
Từ chỉ âm thanh phát ra liên tiếp và mạnh mẽ hơn so với 'soạt'.
soái phủ
(Từ cũ) là dinh thự của thống đốc Nam Kỳ trong thời kỳ Pháp thuộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.