sự thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: sự thế (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) chỉ tình hình, hoàn cảnh hoặc thực tại xã hội.
- 1."Thế sự luôn thay đổi theo thời gian."
- 2.""Dửng dưng sự thế, biếng đua tranh, Dầu mặc chê khen, mặc dữ lành.""
Lưu ý khi sử dụng "sự thế"
Lưu ý về danh từ
"sự thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sự thế"
sự thế là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ tình hình, hoàn cảnh hoặc thực tại xã hội. Ví dụ: "Thế sự luôn thay đổi theo thời gian."
Từ liên quan
sự kiện
Sự việc có ý nghĩa quan trọng đã xảy ra.
sự nghiệp
Các hoạt động mang tính chất nghiệp vụ riêng biệt, phục vụ cho sản xuất, kinh doanh và đời sống văn hóa (nói chung).
sự thật
Điều phản ánh trung thực về hiện thực khách quan.
sự thể
Tình hình cụ thể của một sự việc đã xảy ra.
sự thực
Sự thật, điều có thực trong cuộc sống.
sự tình
Tình hình và diễn biến chi tiết của một sự việc đã xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.