sống sượng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sống sượng (Tính từ)
Tính từ chỉ hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, không nhã nhặn tối thiểu.
- 1."Ăn nói sống sượng."
- 2."Cách mà anh ta phản ứng thật sống sượng."
- 3."Đừng có sống sượng như vậy khi nói chuyện với người lớn."
Lưu ý khi sử dụng "sống sượng"
Lưu ý về tính từ
"sống sượng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sống sượng"
sống sượng là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, không nhã nhặn tối thiểu. Ví dụ: "Ăn nói sống sượng."
Từ liên quan
sống nhăn
(Khẩu ngữ) còn sống sờ sờ, chưa chết, thường được dùng theo hướng mỉa mai hoặc hài hước.
sống sít
(Khẩu ngữ) Thức ăn hoặc hoa quả chưa chín, thường được nói theo cách tổng quát và có hàm ý chê bai.
sống sót
Còn sống sau một biến cố hoặc tai nạn nghiêm trọng, trong khi hầu hết những người khác trong cùng hoàn cảnh đã qua đời.
sống trâu
Chỗ gồ cao lên theo chiều dọc của con đường đất, giống như sống lưng của con trâu.
sống tết chết giỗ
Câu nói ý chỉ rằng người ta nên sống vui vẻ, hưởng thụ cuộc sống trong thời gian còn sống, thay vì chỉ quan tâm đến việc nhớ đến người đã khuất vào các dịp lễ.
sống động
Sinh động, thể hiện mạnh mẽ sự sống và cảm xúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.