song tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: song tiết (Tính từ)
Từ có hai âm tiết.
- 1."Từ song tiết ví dụ như 'mẹ' và 'cha'."
- 2."Tổ hợp song tiết thường được dùng trong ngôn ngữ học."
- 3."Trong tiếng Việt, có rất nhiều từ song tiết như 'cây cọ' hay 'đá cuội'."
Lưu ý khi sử dụng "song tiết"
Lưu ý về tính từ
"song tiết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "song tiết"
song tiết là tính từ trong tiếng Việt. Từ có hai âm tiết. Ví dụ: "Từ song tiết ví dụ như 'mẹ' và 'cha'."
Từ liên quan
song thai
Hiện tượng hai bào thai cùng phát triển trong bụng mẹ.
song thân
(Từ cũ, Văn chương) chỉ cha và mẹ; phụ thân và mẫu thân.
song thất lục bát
Thể văn vần với cấu trúc hai câu bảy âm tiết, tiếp theo là một câu sáu âm tiết và một câu tám âm tiết.
song toàn
Vẹn toàn cả hai phương diện, thể hiện sự hoàn hảo ở cả hai mặt.
song tấu
Hòa nhạc giữa hai người.
song tử diệp
Một loại cây có lá hình dạng đặc trưng, thường được trồng làm cảnh và để trang trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.