sóng ngầm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sóng ngầm (Danh từ)

Sóng xảy ra ở dưới đáy biển, thường do động đất ngầm gây ra.

Ví dụ (2)
  • 1."Sóng ngầm có thể gây ra những cơn sóng lớn ở bề mặt biển."
  • 2."Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sóng ngầm đối với các bãi biển."

Lưu ý khi sử dụng "sóng ngầm"

Lưu ý về danh từ

"sóng ngầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sóng ngầm"

sóng ngầm là danh từ trong tiếng Việt. Sóng xảy ra ở dưới đáy biển, thường do động đất ngầm gây ra. Ví dụ: "Sóng ngầm có thể gây ra những cơn sóng lớn ở bề mặt biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này