sốt rét

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sốt rét (Danh từ)

Bệnh truyền nhiễm do một loại ký sinh trùng lây qua muỗi Anopheles, gây ra các cơn sốt rét, nóng theo chu kỳ, kèm theo triệu chứng như đau đầu, đau lưng, và làm giảm số lượng hồng cầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Lên cơn sốt rét."
  • 2."Anh ấy vừa mới khỏi bệnh sốt rét sau thời gian điều trị ở bệnh viện."
  • 3."Mùa mưa là thời điểm dễ bùng phát sốt rét trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "sốt rét"

Lưu ý về danh từ

"sốt rét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sốt rét"

sốt rét là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh truyền nhiễm do một loại ký sinh trùng lây qua muỗi Anopheles, gây ra các cơn sốt rét, nóng theo chu kỳ, kèm theo triệu chứng như đau đầu, đau lưng, và làm giảm số lượng hồng cầu. Ví dụ: "Lên cơn sốt rét."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này