súc vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: súc vật (Danh từ)

Thú vật nuôi trong nhà, thường được nuôi để phục vụ con người; cũng được sử dụng như một từ chửi bới.

Ví dụ (4)
  • 1."Tiêm phòng cho súc vật."
  • 2."Quân súc vật! (tiếng chửi)"
  • 3."Nhà tôi nuôi nhiều súc vật như gà và lợn."
  • 4."Họ đang chăm sóc súc vật rất tận tâm."

Lưu ý khi sử dụng "súc vật"

Lưu ý về danh từ

"súc vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "súc vật"

súc vật là danh từ trong tiếng Việt. Thú vật nuôi trong nhà, thường được nuôi để phục vụ con người; cũng được sử dụng như một từ chửi bới. Ví dụ: "Tiêm phòng cho súc vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này