sư huynh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư huynh (Danh từ)

Người anh lớn hơn trong một tổ chức, đặc biệt là trong các trường phái hay đoàn thể, thường là những người đã học hỏi trước đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Sư huynh của tôi rất giỏi môn toán, tôi thường hỏi anh ấy khi gặp bài khó."
  • 2."Hôm nay, tôi đi cùng sư huynh đến lớp huấn luyện võ."
  • 3."Sư huynh đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc tìm hiểu về truyền thống của trường."

Lưu ý khi sử dụng "sư huynh"

Lưu ý về danh từ

"sư huynh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sư huynh"

sư huynh là danh từ trong tiếng Việt. Người anh lớn hơn trong một tổ chức, đặc biệt là trong các trường phái hay đoàn thể, thường là những người đã học hỏi trước đó. Ví dụ: "Sư huynh của tôi rất giỏi môn toán, tôi thường hỏi anh ấy khi gặp bài khó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này