sư tử hà đông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư tử hà đông (Danh từ)

Một loại động vật thuộc họ mèo lớn, nổi bật với bộ lông vàng và tiếng gầm vang. Chúng thường sống ở các khu vực đồng bằng và rừng rậm.

Ví dụ (3)
  • 1."Sư tử hà đông là loài thú hoang dã đáng chú ý ở Châu Á."
  • 2."Tôi thích xem phim tài liệu về sư tử hà đông trong tự nhiên."
  • 3."Khi đến sở thú, tôi rất muốn nhìn thấy sư tử hà đông."

Lưu ý khi sử dụng "sư tử hà đông"

Lưu ý về danh từ

"sư tử hà đông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sư tử hà đông"

sư tử hà đông là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật thuộc họ mèo lớn, nổi bật với bộ lông vàng và tiếng gầm vang. Chúng thường sống ở các khu vực đồng bằng và rừng rậm. Ví dụ: "Sư tử hà đông là loài thú hoang dã đáng chú ý ở Châu Á."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này