sư phạm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư phạm (Danh từ)

Sư phạm là ngành học nghiên cứu về lý thuyết và thực tiễn giảng dạy, giáo dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đang học sư phạm để trở thành giáo viên."
  • 2."Trường đại học của tôi có chuyên ngành sư phạm rất nổi tiếng."
  • 3."Các sinh viên sư phạm thường tham gia thực tập tại các trường học."

Lưu ý khi sử dụng "sư phạm"

Lưu ý về danh từ

"sư phạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sư phạm"

sư phạm là danh từ trong tiếng Việt. Sư phạm là ngành học nghiên cứu về lý thuyết và thực tiễn giảng dạy, giáo dục. Ví dụ: "Cô ấy đang học sư phạm để trở thành giáo viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này