sư bà
Định nghĩa
Nghĩa 1: sư bà (Danh từ)
Người phụ nữ tu hành trong Phật giáo, giữ vai trò hướng dẫn và dạy dỗ phật tử.
- 1."Sư bà thường tổ chức các buổi thuyết giảng cho phật tử trong chùa."
- 2."Chúng tôi đã đến chùa để nghe sư bà chia sẻ về triết lý sống của Phật giáo."
- 3."Sư bà rất tâm huyết với công việc giúp đỡ cộng đồng xung quanh."
Nghĩa 2: sư bà (Danh từ)
Cách gọi tôn kính đối với một nữ tăng sĩ đã có nhiều kinh nghiệm và kiến thức.
- 1."Cô ấy luôn hỏi sư bà về cách thiền để có thể thư giãn hơn."
- 2."Sư bà đã có nhiều năm trong nghề và được nhiều người kính trọng."
- 3."Mỗi lần gặp sư bà, tôi lại cảm thấy bình yên và có động lực hơn."
Lưu ý khi sử dụng "sư bà"
Lưu ý về danh từ
"sư bà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sư bà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sư bà"
sư bà là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ tu hành trong Phật giáo, giữ vai trò hướng dẫn và dạy dỗ phật tử. Ví dụ: "Sư bà thường tổ chức các buổi thuyết giảng cho phật tử trong chùa."
Từ liên quan
sơn trại
Nơi để cắm trại, thường được xây dựng trên các khu vực có phong cảnh đẹp nhằm phục vụ cho các hoạt động dã ngoại.
sơn xì
Hành động sơn bằng cách sử dụng khí nén để phun sơn.
sư
Danh từ chỉ người có trình độ học vấn cao trong lĩnh vực tôn giáo, thường đề cập đến những người tu hành hoặc lãnh đạo tôn giáo trong các truyền thống như Phật giáo.
sư bác
Người đàn ông lớn tuổi, thường là thầy tu hoặc người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó, được kính trọng.
sư cụ
Một người đàn ông giàu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong xã hội truyền thống và tôn thờ.
sư huynh
Người anh lớn hơn trong một tổ chức, đặc biệt là trong các trường phái hay đoàn thể, thường là những người đã học hỏi trước đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.