sử tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sử tích (Danh từ)

Câu chuyện lịch sử từ xa xưa được ghi chép và truyền lại qua các thế hệ.

Ví dụ (2)
  • 1."Sử tích về các anh hùng dân tộc luôn được người Việt Nam trân trọng."
  • 2."Nhiều sử tích trong văn học cổ điển phản ánh cuộc sống và giá trị đạo đức của xã hội thời đó."

Lưu ý khi sử dụng "sử tích"

Lưu ý về danh từ

"sử tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sử tích"

sử tích là danh từ trong tiếng Việt. Câu chuyện lịch sử từ xa xưa được ghi chép và truyền lại qua các thế hệ. Ví dụ: "Sử tích về các anh hùng dân tộc luôn được người Việt Nam trân trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này