sóng lừng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sóng lừng (Danh từ)

Sóng rất lớn, đầu tròn và sườn thoai thoải, thường xuất hiện ngoài khơi khi có gió mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Đợt sóng lừng"
  • 2."Những con sóng lừng ập vào bờ cuốn trôi mọi thứ."
  • 3."Khi chèo thuyền ra khơi, chúng tôi gặp phải sóng lừng vô cùng khắc nghiệt."

Lưu ý khi sử dụng "sóng lừng"

Lưu ý về danh từ

"sóng lừng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sóng lừng"

sóng lừng là danh từ trong tiếng Việt. Sóng rất lớn, đầu tròn và sườn thoai thoải, thường xuất hiện ngoài khơi khi có gió mạnh. Ví dụ: "Đợt sóng lừng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này