sư cụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sư cụ (Danh từ)

Một người đàn ông giàu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong xã hội truyền thống và tôn thờ.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông nội tôi là một sư cụ nổi tiếng trong làng, luôn dành thời gian để giúp đỡ mọi người."
  • 2."Trong những buổi họp, sư cụ thường chia sẻ những câu chuyện hay để giáo dục thế hệ trẻ."
  • 3."Mọi người thường tìm đến sư cụ khi họ cảm thấy cần lời khuyên hay sự an ủi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sư cụ (Danh từ)

Cách gọi kính trọng dành cho một người lớn tuổi hơn, thường có kèm theo chút hài hước hoặc thân mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Chào sư cụ, hôm nay sư cụ có khỏe không?"
  • 2."Mọi người gọi ông ba là sư cụ vì ông rất vui tính và dễ gần."
  • 3."Sư cụ ơi, sư cụ có thể dạy cháu cách làm món ăn ngon không?"

Lưu ý khi sử dụng "sư cụ"

Lưu ý về danh từ

"sư cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sư cụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sư cụ"

sư cụ là danh từ trong tiếng Việt. Một người đàn ông giàu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường là trong xã hội truyền thống và tôn thờ. Ví dụ: "Ông nội tôi là một sư cụ nổi tiếng trong làng, luôn dành thời gian để giúp đỡ mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này