sụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sụ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ sự vật to lớn hoặc quá cỡ.
- 1."Xách một va li to sụ."
- 2."Nhà giàu sụ."
- 3."Cái bánh sinh nhật này lớn sụ."
- 4."Anh ấy có một chiếc xe máy sụ."
Lưu ý khi sử dụng "sụ"
Lưu ý về tính từ
"sụ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sụ"
sụ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sự vật to lớn hoặc quá cỡ. Ví dụ: "Xách một va li to sụ."
Từ liên quan
sợ sệt
Sợ đến mức tỏ ra yếu đuối, bất lực.
sợi
Từ chỉ những vật dài, nhỏ và mảnh.
sợi chỉ đỏ
Sợi chỉ có màu đỏ, thường được sử dụng trong may vá hoặc làm đồ thủ công.
sục
Hành động xông vào bất kỳ nơi nào, kể cả những chỗ kín đáo hoặc khả nghi để tìm kiếm.
sục bùn
Hành động khuấy bùn lên để đất trở nên thoáng hơn, nhằm hỗ trợ cho lúa đẻ nhánh nhanh và sinh trưởng tốt.
sục sôi
Thể hiện trạng thái sôi nổi, hăng hái, thường dùng để nói về cảm xúc hoặc tình trạng của một nhóm người nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.