sữa chua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sữa chua (Danh từ)

Sữa được làm đặc nhờ một loại men đặc biệt, có vị chua nhẹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sữa chua là món ăn bổ dưỡng, thường được nhiều người ưa thích."
  • 2."Trong bữa sáng, tôi thường ăn sữa chua với trái cây."
  • 3."Nó rất tốt cho tiêu hóa khi bạn ăn sữa chua mỗi ngày."

Lưu ý khi sử dụng "sữa chua"

Lưu ý về danh từ

"sữa chua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sữa chua"

sữa chua là danh từ trong tiếng Việt. Sữa được làm đặc nhờ một loại men đặc biệt, có vị chua nhẹ. Ví dụ: "Sữa chua là món ăn bổ dưỡng, thường được nhiều người ưa thích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này