nhún nhảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhún nhảy (Động từ)
Hành động nhún xuống và nhảy lên một cách liên tiếp, nhịp nhàng.
- 1."Vừa đi vừa nhún nhảy đôi chân."
- 2."Bọn trẻ nhún nhảy theo điệu nhạc vui vẻ."
- 3."Cô bé nhún nhảy trên bãi cỏ với niềm vui thích."
Lưu ý khi sử dụng "nhún nhảy"
Lưu ý về động từ
"nhún nhảy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhún nhảy"
nhún nhảy là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhún xuống và nhảy lên một cách liên tiếp, nhịp nhàng. Ví dụ: "Vừa đi vừa nhún nhảy đôi chân."
Từ liên quan
nhún
Hạ mình, nhường nhịn hoặc chịu lép vế trong một tình huống nào đó để đạt được một mục đích nhất định.
nhún mình
(Khẩu ngữ) Hạ thấp bản thân để thể hiện sự khiêm tốn.
nhún nhường
Có tính chất khiêm tốn, nhã nhặn, không kiêu ngạo, sẵn sàng nhượng bộ.
nhún nhẩy
Hành động nhảy lên nhảy xuống hoặc di chuyển một cách vui vẻ, hào hứng.
nhún vai
Hành động co hai vai lên rồi thả xuống, thường để thể hiện sự ngạc nhiên, ngờ vực hoặc mỉa mai.
nhúng
(Khẩu ngữ) Can thiệp vào việc gì đó không phải của mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.