nhựa đường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhựa đường (Danh từ)

Chất liệu nhựa được sản xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng để lát đường và xây dựng các công trình giao thông.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhựa đường được sử dụng để làm mới mặt đường bị hư hỏng."
  • 2."Trong xây dựng, nhựa đường giúp tăng độ bền cho các tuyến đường."
  • 3."Công ty đang thi công đoạn đường mới bằng nhựa đường chất lượng cao."

Lưu ý khi sử dụng "nhựa đường"

Lưu ý về danh từ

"nhựa đường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhựa đường"

nhựa đường là danh từ trong tiếng Việt. Chất liệu nhựa được sản xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng để lát đường và xây dựng các công trình giao thông. Ví dụ: "Nhựa đường được sử dụng để làm mới mặt đường bị hư hỏng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này