nhồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhồng (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ loài yểng.
- 1."Khi mùa hè đến, chúng ta thường thấy tiếng hót của nhồng vang vọng khắp nơi."
Nghĩa 2: nhồng (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ phần ngồng của cây.
- 1."Nhồng cải là món ăn bổ dưỡng và phổ biến trong ẩm thực miền Bắc."
- 2."Mẹ mua một bó nhồng để nấu canh rất ngon."
Lưu ý khi sử dụng "nhồng"
Lưu ý về danh từ
"nhồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhồng"
nhồng là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ loài yểng. Ví dụ: "Khi mùa hè đến, chúng ta thường thấy tiếng hót của nhồng vang vọng khắp nơi."
Từ liên quan
nhồi sọ
Làm cho một ý tưởng hay tư tưởng nào đó thấm dần vào đầu óc, khiến người ta mù quáng tin theo.
nhồm nhoàm
(Khẩu ngữ) từ mô tả hành động ăn uống thô tục, nhai mà miệng đầy thức ăn.
nhồn nhột
Có cảm giác hơi nhột.
nhổ cỏ nhổ cả rễ
Hành động loại bỏ cỏ hoàn toàn, bao gồm cả phần rễ của nó, để ngăn chặn sự phát triển lại.
nhổ neo
(tàu thuyền) thực hiện việc kéo neo lên để rời khỏi bến và di chuyển đến nơi khác.
nhổm
Hành động di chuyển cơ thể để ngồi dậy hoặc đứng lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.