nhuận bút

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhuận bút (Danh từ)

Tiền thù lao trả cho tác giả khi tác phẩm văn hóa, nghệ thuật hoặc khoa học của họ được xuất bản hoặc sử dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Lĩnh nhuận bút cho bài viết vừa được đăng."
  • 2."Trả nhuận bút cho tác giả theo hợp đồng."
  • 3."Nhuận bút của cuốn sách này khá cao."

Lưu ý khi sử dụng "nhuận bút"

Lưu ý về danh từ

"nhuận bút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhuận bút"

nhuận bút là danh từ trong tiếng Việt. Tiền thù lao trả cho tác giả khi tác phẩm văn hóa, nghệ thuật hoặc khoa học của họ được xuất bản hoặc sử dụng. Ví dụ: "Lĩnh nhuận bút cho bài viết vừa được đăng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này