nhớt kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhớt kế (Danh từ)
Dụng cụ dùng để đo độ nhớt của chất lỏng.
- 1."Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng nhớt kế để đo độ nhớt của dầu."
- 2."Nhớt kế là một công cụ quan trọng trong ngành hóa học."
Lưu ý khi sử dụng "nhớt kế"
Lưu ý về danh từ
"nhớt kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhớt kế"
nhớt kế là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để đo độ nhớt của chất lỏng. Ví dụ: "Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng nhớt kế để đo độ nhớt của dầu."
Từ liên quan
nhớp nhúa
Từ dùng để chỉ tình trạng bẩn thỉu, ẩm ướt, thường do mồ hôi hoặc chất lỏng khác.
nhớp nhơ
Ít gặp, nghĩa là bẩn thỉu hoặc dơ dáy, tương tự như 'nhơ nhớp'.
nhớt
Có tính chất dính, khó chảy và thường gây cảm giác bám dính.
nhớt nhát
Có chất nhờn, dính và bẩn, thường dùng để mô tả sự không sạch sẽ.
nhờ
Từ biểu thị hoạt động được thực hiện nhờ vào sự giúp đỡ, phương tiện hoặc điều kiện của người khác.
nhờ cậy
Dựa vào và trông chờ sự giúp đỡ của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.